Nhựa nguyên sinh là gì? Từ độ an toàn, các loại phổ biến đến cách nhận biết nhựa nguyên sinh thật

nhựa nguyên sinh - Nhựa Vĩ Hưng

Nhựa nguyên sinh là loại nhựa được tạo ra trực tiếp từ dầu mỏ hoặc khí đốt, chưa qua bất kỳ quá trình tái chế hay sử dụng nào. Đây là lý do nó được chọn cho những ứng dụng yêu cầu an toàn cao nhất: bao bì thực phẩm, dụng cụ y tế, đồ dùng cho trẻ em.

Bài viết này giải đáp các câu hỏi phổ biến nhất về nhựa nguyên sinh: có độc không, có những loại nào, khác gì so với nhựa tái sinh, cách nhận biết nhựa nguyên sinh thật, và có thực sự tốt cho môi trường như nhiều người nghĩ hay không.

Nhựa nguyên sinh là gì?

Nhựa nguyên sinh – tiếng Anh là virgin plastic (hoặc primary plastic) — là loại nhựa được tạo ra trực tiếp từ quá trình chưng cất dầu mỏ hoặc khí đốt, chưa qua bất kỳ quá trình sử dụng hay tái chế nào.

Tên gọi “nguyên sinh” phản ánh đúng bản chất: nguyên liệu ở trạng thái ban đầu, tinh khiết nhất, tương tự như khái niệm “vàng nguyên chất” trong kim loại. Viết tắt phổ biến trong ngành nhựa là virgin resin.

Hạt nhựa nguyên sinh tự nhiên có màu trắng đục hoặc trong suốt. Khi sản xuất, nhà máy có thể pha thêm hạt màu (masterbatch) để tạo màu sắc theo yêu cầu.

hạt nhựa nguyên sinh trong sản xuất tại Nhựa Vĩ Hưng
Hạt nhựa nguyên sinh trong sản xuất tại Nhựa Vĩ Hưng

Nhựa nguyên sinh có độc không?

Nhựa nguyên sinh được coi là an toàn vì chưa từng tiếp xúc với bất kỳ chất nào trước đó, không có tạp chất từ quá trình tái chế, không có hóa chất lạ từ sản phẩm đã qua sử dụng.

Nói đơn giản hơn: bạn biết chính xác nó được làm từ gì. Đây là lý do nhựa nguyên sinh được lựa chọn trong y tế, bao bì thực phẩm, đồ dùng cho trẻ em — những ngành yêu cầu kiểm soát chất liệu nghiêm ngặt nhất.

Cụ thể hơn, độ an toàn của nhựa nguyên sinh đến từ 3 yếu tố:

  • Không chứa BPA và phthalates: đây là 2 chất thường xuất hiện trong nhựa tái chế hoặc nhựa kém chất lượng, có nguy cơ ảnh hưởng đến nội tiết tố và sức khỏe lâu dài. Nhựa nguyên sinh không trải qua quá trình tái chế nên không tích lũy các chất này.
  • Không thôi nhiễm hóa chất khi tiếp xúc thực phẩm: FDA đã xác nhận các loại nhựa nguyên sinh phổ biến như PE và PP an toàn cho bao bì thực phẩm, không phát tán chất độc hại vào thức ăn hay nước uống trong quá trình bảo quản thông thường.
  • Ổn định ở nhiệt độ cao: nhờ không bị pha trộn phụ gia không kiểm soát, cấu trúc phân tử của nhựa nguyên sinh ổn định hơn, ít có nguy cơ phân hủy và giải phóng hóa chất khi gặp nhiệt so với nhựa tái chế.

Lưu ý quan trọng: “Nhựa nguyên sinh” không phải một loại duy nhất — PP, ABS, PET, PVC… mỗi loại có thành phần hóa học khác nhau, giới hạn an toàn khác nhau, và phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau. Ngoài ra, bản thân polymer nhựa nguyên sinh hầu hết không độc nhưng phụ gia thêm vào trong quá trình gia công (chất hóa dẻo, chất ổn định, chất chống cháy…) mới là nguồn gốc tiềm ẩn của độc tính. Đây là lý do quan trọng để chọn nhà sản xuất uy tín, kiểm soát được chính xác loại và lượng phụ gia đưa vào.

Các loại nhựa nguyên sinh phổ biến

Nhựa nguyên sinh không phải một loại đơn lẻ mà là cả một hệ thống vật liệu. Để dễ hình dung, có thể chia thành hai nhóm chính: nhóm nhựa thông dụng (gặp hàng ngày, giá thành vừa phải) và nhóm nhựa kỹ thuật (ứng dụng chuyên biệt, yêu cầu cơ tính cao).

Nhóm nhựa nguyên sinh thông dụng

Hạt nhựa nguyên sinh PP

PP (Polypropylene) là loại nhựa nguyên sinh xuất hiện nhiều nhất trong cuộc sống hàng ngày: hộp đựng thực phẩm, bình sữa trẻ em, hộp cơm văn phòng, ống hút. Sở dĩ PP nguyên sinh được chọn cho những ứng dụng này vì nó chịu nhiệt đến khoảng 120°C mà không biến dạng hay thôi nhiễm hóa chất, đủ điều kiện để dùng trong lò vi sóng và đựng thức ăn nóng trực tiếp.

Điều mà PP tái chế không đảm bảo được chính là ở đây: khi PP đã qua tái chế, thành phần hóa học không còn thuần nhất, khả năng chịu nhiệt giảm và nguy cơ thôi nhiễm tăng lên đáng kể. PP nguyên sinh không có mùi tự nhiên, màu trắng trong, sản phẩm làm ra sáng bóng và không ố vàng theo thời gian.

Nhựa nguyên sinh PE

PE (Polyethylene) tồn tại ở hai dạng chính phục vụ hai nhu cầu hoàn toàn khác nhau. HDPE cứng và chắc, dùng trong can nhựa, bình đựng hóa chất, đường ống nước. LDPE mềm và dẻo hơn, phổ biến trong túi đựng hàng, màng bọc thực phẩm, bao bì mềm.

Khi ở dạng nguyên sinh, cả hai đều có độ mềm dẻo và độ bền vượt trội so với PE tái chế vốn dễ giòn và nứt vỡ sau thời gian ngắn. PE nguyên sinh không chứa tạp chất nên an toàn cho tiếp xúc thực phẩm trực tiếp, trong khi PE tái chế phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu đầu vào và khó kiểm soát tạp chất. HDPE nguyên sinh còn chịu được hóa chất tốt, được dùng rộng rãi trong môi trường công nghiệp.

Hạt nhựa nguyên sinh PET

PET (Polyethylene Terephthalate) là loại nhựa trong suốt, nhẹ, được dùng phổ biến nhất trong chai nước, hộp đựng thức ăn, hộp bánh kẹo. Độ trong suốt cao và không màu là đặc trưng của PET nguyên sinh, trong khi PET tái chế thường có màu hơi ngà hoặc đục nhẹ do lẫn tạp chất.

PET nguyên sinh được FDA xác nhận an toàn cho bao bì thực phẩm ở lần sử dụng đầu tiên. Điểm quan trọng mà hầu hết người dùng không biết: dù là nguyên sinh, PET không được thiết kế để tái sử dụng nhiều lần. Cấu trúc vật liệu của PET khi tiếp xúc nhiệt độ cao hoặc sau nhiều lần rửa sẽ bắt đầu phân hủy vi mô, tạo điều kiện cho vi khuẩn tích tụ và tăng nguy cơ thôi nhiễm. Chai nước PET nguyên sinh dùng một lần là đúng thiết kế, không phải do chất lượng kém.

Nhựa nguyên sinh PVC

PVC (Polyvinyl Chloride) ít xuất hiện trong đồ dùng thực phẩm nhưng lại có mặt ở khắp nơi trong xây dựng và công nghiệp: ống nước, cửa nhựa, sàn vinyl, dây điện, vỏ cáp. PVC nguyên sinh có độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt và ổn định kích thước theo thời gian.

Điều quan trọng cần hiểu về PVC: bản thân vật liệu PVC thuần không phải nguồn gốc của độc tính. Vấn đề nằm ở chất hóa dẻo (plasticizer) được thêm vào để làm mềm PVC. Khi là nguyên sinh, nhà sản xuất kiểm soát được chính xác loại và lượng phụ gia đưa vào, trong khi PVC tái chế khó kiểm soát thành phần do nguyên liệu đầu vào không đồng nhất. Dù vậy, PVC không phù hợp để đựng thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm nóng hoặc có dầu mỡ.

Nhóm nhựa nguyên sinh kỹ thuật

Nhựa nguyên sinh ABS

Một điểm nhiều người hay nhầm: ABS và nhựa nguyên sinh không phải hai khái niệm đối lập. ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là tên một loại nhựa, và nó hoàn toàn có dạng nguyên sinh lẫn tái chế.

ABS nguyên sinh có mặt trong vỏ thiết bị điện tử, đồ gia dụng, đồ chơi trẻ em, ốp xe hơi. Bề mặt đồng đều, không có đốm hay vân màu lạ là dấu hiệu nhận biết dễ nhất so với ABS tái chế. Độ cứng và khả năng chịu va đập của ABS nguyên sinh tốt hơn đáng kể, sản phẩm bền hơn và giữ form lâu hơn. Tuy nhiên dù là nguyên sinh, ABS không được chứng nhận an toàn thực phẩm, vì vậy không dùng đựng thức ăn hay nước uống trực tiếp.

Nhựa nguyên sinh PC

PC (Polycarbonate) là loại nhựa cứng, trong suốt gần như kính, xuất hiện trong bình đựng nước tái sử dụng cao cấp, mũ bảo hiểm, kính chắn gió, vỏ máy tính. Độ trong và khả năng chống trầy xước của PC nguyên sinh tốt hơn hẳn PC tái chế, bề mặt giữ được độ bóng lâu dài mà không cần xử lý thêm.

Điểm cần lưu ý khi chọn sản phẩm PC: một số dòng PC cũ trong quá trình sản xuất sử dụng BPA như một phần của chuỗi polymer. Khi chọn sản phẩm từ PC nguyên sinh, nên ưu tiên các dòng được ghi rõ BPA-free trên bao bì. PC nguyên sinh BPA-free hiện là tiêu chuẩn của hầu hết thương hiệu gia dụng cao cấp.

Hạt nhựa nguyên sinh POM

POM (Polyoxymethylene) là loại nhựa kỹ thuật cao, hầu như không xuất hiện trong đồ gia dụng thông thường mà chủ yếu dùng trong các chi tiết cơ khí chính xác: bánh răng, khớp nối, van, con lăn, linh kiện ô tô. Lý do POM được chọn cho những ứng dụng này là vì nó có độ cứng cao, bề mặt trơn tự nhiên và khả năng chống mài mòn tốt mà không cần bôi trơn thêm.

Trong ứng dụng cơ khí chính xác, yếu tố nguyên sinh mang tính sống còn. POM tái chế dễ bị co ngót không đồng đều sau gia công, dẫn đến sai lệch kích thước khiến linh kiện không lắp khớp được. POM nguyên sinh cho phép kiểm soát dung sai ở mức rất nhỏ, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong sản xuất công nghiệp.

Nhựa nguyên sinh PA

PA (Polyamide), thường gọi là Nylon, là loại nhựa có phổ ứng dụng rộng bất thường: từ dây câu cá, dây đai công nghiệp, bánh răng cơ khí cho đến sợi dệt may và phụ kiện thời trang. Sở dĩ PA xuất hiện được ở nhiều lĩnh vực như vậy vì nó kết hợp được độ bền kéo cao, khả năng chịu nhiệt tốt và độ đàn hồi linh hoạt trong một vật liệu.

PA nguyên sinh giữ được các đặc tính này ổn định theo thời gian, không bị lão hóa nhanh khi tiếp xúc môi trường. PA tái chế thường mất độ đàn hồi sớm hơn và trở nên giòn, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc thay đổi nhiệt độ thường xuyên. PA nguyên sinh hấp thụ độ ẩm thấp hơn, nhờ đó giữ ổn định hình dạng và kích thước tốt hơn trong điều kiện vận hành thực tế.

Bảng tổng hợp thông số các loại nhựa nguyên sinh

Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật cơ bản của các loại nhựa nguyên sinh phổ biến, giúp so sánh nhanh khi lựa chọn vật liệu:

Loại nhựaKý hiệu RICNhiệt độ sử dụngTỷ trọng (g/cm³)An toàn thực phẩmỨng dụng chính
PPSố 5 ♳-20°C đến +120°C0.90 – 0.92✅ CóHộp thực phẩm, ly nhựa, bình sữa, bao bì
HDPESố 2 ♴-50°C đến +100°C0.94 – 0.97✅ CóThùng rác, can nhựa, ống nước, bình hóa chất
LDPESố 4 ♶-50°C đến +80°C0.91 – 0.94✅ CóTúi nhựa, màng bọc, bao bì mềm
PETSố 1 ♳-20°C đến +60°C1.33 – 1.40✅ Có (1 lần)Chai nước, hộp bánh, bao bì trong suốt
PVCSố 3 ♵-15°C đến +60°C1.30 – 1.45❌ Không khuyến nghịỐng nước, cửa nhựa, dây điện, sàn vinyl
ABSSố 7 (Khác)-40°C đến +85°C1.03 – 1.07❌ KhôngVỏ thiết bị, đồ chơi, linh kiện xe, nón bảo hiểm
PCSố 7 (Khác)-40°C đến +130°C1.20 – 1.22⚠️ Chọn BPA-freeBình nước, kính chắn, mũ bảo hiểm
POMSố 7 (Khác)-40°C đến +100°C1.41 – 1.43❌ Không (kỹ thuật)Bánh răng, van, khớp nối, linh kiện cơ khí
PA (Nylon)Số 7 (Khác)-40°C đến +120°C1.12 – 1.15✅ Có (tùy grade)Dây đai, bánh răng, sợi dệt, linh kiện ô tô

Lưu ý: Nhiệt độ sử dụng là nhiệt độ sử dụng liên tục an toàn, không phải nhiệt độ nóng chảy. Thông số có thể khác nhau tùy grade và nhà cung cấp cụ thể. Tham khảo datasheet từng lô hạt nhựa để có số liệu chính xác.

Tại sao nên sử dụng nhựa nguyên sinh?

Nhựa nguyên sinh không phải lúc nào cũng là lựa chọn duy nhất, nhưng có những tình huống mà việc dùng nhựa tái chế hoặc nhựa kém chất lượng tạo ra rủi ro thực sự và đó là lúc nhựa nguyên sinh trở nên cần thiết.

Hộp đựng cơm, bình sữa trẻ em, ống dẫn nước sinh hoạt, dụng cụ y tế – những ứng dụng này yêu cầu vật liệu có thành phần hóa học xác định và không thôi nhiễm. Nhựa nguyên sinh đáp ứng được điều này vì thành phần đầu vào được kiểm soát từ đầu, không mang theo tạp chất từ vòng đời trước.

  • Khi yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao:  Sản phẩm cần chịu lực, chịu va đập thường xuyên như vỏ thiết bị điện tử, linh kiện cơ khí. Môi trường tiếp xúc hóa chất hoặc nhiệt độ cao như ống công nghiệp, van, khớp nối. Sản phẩm cần giữ hình dạng chính xác theo thời gian — nhựa tái chế dễ co ngót và biến dạng hơn.
  • Khi tính thẩm mỹ ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm: Nhựa nguyên sinh cho bề mặt đồng đều, sáng bóng, màu sắc chuẩn và không ố vàng theo thời gian.
  • Khi sản phẩm cần đạt chuẩn xuất khẩu hoặc chứng nhận chất lượng: Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001, HACCP, hoặc yêu cầu từ đối tác lớn (PMG GMP của Nestlé, SGP Green Rate của Coca-Cola) thường yêu cầu nguyên liệu đầu vào có nguồn gốc rõ ràng, có chứng từ kiểm nghiệm. Nhựa nguyên sinh chính phẩm đi kèm đầy đủ CO (chứng nhận xuất xứ), CA (chứng nhận phân tích), và Datasheet kỹ thuật – đáp ứng được yêu cầu truy xuất nguồn gốc mà nhựa tái chế khó đảm bảo.

Cho người đặt hàng gia công: Nếu bạn đang tìm đơn vị gia công sản phẩm nhựa, việc xác nhận nhà máy sử dụng 100% nhựa nguyên sinh chính phẩm là bước đầu tiên. Yêu cầu cung cấp chứng từ nhập khẩu nguyên liệu (CO, CA, Datasheet) cho lô hàng của bạn — nhà máy uy tín luôn sẵn sàng cung cấp.

Hạt nhựa nguyên sinh PP 500P thương hiệu SABIC từ Ả Rập
Hạt nhựa nguyên sinh PP 500P thương hiệu SABIC từ Ả Rập tại kho của nhà máy Nhựa Vĩ Hưng

Phân biệt nhựa nguyên sinh và nhựa tái sinh

Nhiều người nghĩ nhựa tái sinh chỉ là nhựa nguyên sinh đã qua sử dụng, thực tế sự khác biệt sâu hơn thế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và mức độ an toàn của sản phẩm cuối.

Nhựa tái sinh được tạo ra bằng cách thu gom sản phẩm nhựa đã qua sử dụng, nghiền nhỏ, xử lý nhiệt và đúc lại thành hạt nhựa mới. Trong quá trình đó, thành phần hóa học thay đổi, tạp chất từ sản phẩm gốc tích lũy lại và không thể loại bỏ hoàn toàn. Mỗi vòng tái chế làm suy giảm thêm chất lượng vật liệu.

Yếu tốNhựa nguyên sinhNhựa tái sinh
Nguồn gốcDầu mỏ, khí đốt — chưa qua sử dụngSản phẩm nhựa đã qua sử dụng
Độ tinh khiếtCao, thành phần xác địnhThấp hơn, khó kiểm soát tạp chất
Độ bền cơ họcCao, ổn định theo thời gianThấp hơn, dễ giòn và biến dạng
An toàn thực phẩmĐạt tiêu chuẩn nếu đúng loạiKhông khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm
Thẩm mỹBề mặt đồng đều, màu chuẩn, bóng mịnDễ ố màu, bề mặt không đều
Chứng từĐầy đủ CO, CA, DatasheetKhó truy xuất nguồn gốc
Giá thànhCao hơnThấp hơn đáng kể
Khả năng tái chế sau sử dụngChất lượng sau tái chế tốt hơnSuy giảm thêm mỗi vòng tái chế

Điều này không có nghĩa nhựa tái sinh luôn là lựa chọn tệ. Với các ứng dụng không tiếp xúc thực phẩm, không yêu cầu độ chính xác cao như thùng rác, pallet công nghiệp, vật liệu xây dựng — nhựa tái sinh hoàn toàn phù hợp và tiết kiệm chi phí hơn đáng kể.

Thực tế tại Nhựa Vĩ Hưng

Phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất được tái chế ngay tại nhà máy, không thải ra môi trường. Quy trình gồm:

  1. làm sạch
  2. phân loại theo loại nhựa
  3. xay/nghiền
  4. đóng bao sạch
  5. pha trộn vào hạt nguyên sinh theo tỉ lệ phù hợp.

Nhựa tái chế nội bộ này chỉ áp dụng cho sản phẩm không yêu cầu cao về cơ tính và không tiếp xúc thực phẩm. Toàn bộ sản phẩm tiếp xúc thực phẩm luôn sử dụng 100% nhựa nguyên sinh.

Cách nhận biết nhựa nguyên sinh thật

Trên thị trường hiện nay, không ít cơ sở pha trộn nhựa tái chế vào nhựa nguyên sinh để giảm giá thành, khiến người mua khó phân biệt. Dưới đây là cách nhận biết từ hai góc nhìn: người tiêu dùng và người mua sỉ/đại lý.

Cho người tiêu dùng — nhận biết bằng cảm quan

  • Nhìn: Sản phẩm từ nhựa nguyên sinh có bề mặt nhẵn mịn, màu sắc đồng đều, sáng bóng, không có đốm, vân màu lạ hay bọt khí nhỏ. Sản phẩm nhựa pha tái chế thường có bề mặt không đều, màu đục hoặc loang.
  • Ngửi: Nhựa nguyên sinh chính phẩm hầu như không có mùi hoặc chỉ có mùi đặc trưng rất nhẹ của polymer. Nếu sản phẩm mới mua mà có mùi nhựa nồng, khó chịu — đó là dấu hiệu nhựa kém chất lượng hoặc pha trộn phụ gia quá tay.
  • Sờ: Nhựa nguyên sinh cho cảm giác mềm mại nhưng chắc chắn, không thô ráp. Nhựa tái chế thường cứng hơn, hơi dai, và có thể có rìa nhựa thừa (bavia) xử lý chưa sạch.
  • Kiểm tra ký hiệu: Lật đáy sản phẩm, tìm ký hiệu tam giác tái chế với số bên trong (1-7). Số ký hiệu cho biết loại nhựa, không cho biết nguyên sinh hay tái chế — nhưng sản phẩm từ nhà sản xuất uy tín sẽ in rõ ký hiệu này cùng thông tin nhãn mác đầy đủ.

Cho người mua sỉ / đại lý / nhà gia công – nhận biết bằng chứng từ

Đây là cách chính xác nhất và cũng là quy trình mà Nhựa Vĩ Hưng áp dụng khi nhập nguyên liệu:

  • Yêu cầu CO (Certificate of Origin): Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hạt nhựa. Nhựa nguyên sinh chính phẩm nhập khẩu từ các thị trường uy tín (Ả Rập, Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản…) luôn có CO đi kèm.
  • Yêu cầu CA (Certificate of Analysis) hoặc Datasheet: Bảng phân tích chất lượng sản phẩm, ghi rõ các thông số kỹ thuật: MFI (chỉ số chảy), tỷ trọng, độ bền kéo, nhiệt độ biến dạng… nếu nhà cung cấp không cung cấp được, đó là dấu hiệu cảnh báo.
  • Yêu cầu MSDS (Material Safety Data Sheet): Bảng thông tin an toàn vật liệu — cho biết thành phần, mức độ nguy hại, cách xử lý. Tùy loại nguyên vật liệu mà thông tin này có hoặc không bắt buộc.
  • Kiểm tra ngoại quan hạt nhựa: Hạt nhựa nguyên sinh đồng đều về kích thước, màu sắc (trắng trong hoặc trắng đục tùy loại), không lẫn tạp chất, bụi bẩn. Mở bao kiểm tra – hạt nhựa tái chế thường không đồng đều, có thể lẫn mảnh nhựa khác màu.
  • Quy trình kiểm tra nguyên liệu đầu vào tại Nhựa Vĩ Hưng: (1) Kiểm tra ngoại quan: chủng loại, độ đồng đều, tem nhãn, bao bì, lô sản xuất. (2) Kiểm tra chứng từ: CO, CA, Datasheet, cam kết từ nhà cung cấp. (3) Thử trực tiếp lên sản phẩm mẫu → kiểm nghiệm chất lượng thành phẩm trước khi sản xuất đại trà. Toàn bộ nguyên liệu bắt buộc có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ.

Kinh nghiệm thực tế: nhận biết chất lượng hạt nhựa khi gia công

Mỗi loại nhựa nguyên sinh khi gia công có đặc điểm riêng mà chỉ người trực tiếp vận hành mới nắm rõ:

  • PP nguyên sinh khi ép phun chảy đều, sản phẩm ra khuôn sáng bóng, không mùi. PP pha tái chế chảy không đều, sản phẩm dễ bị vết chảy (flow mark), có mùi nhẹ.
  • HDPE nguyên sinh khi thổi cho bề mặt thùng đồng đều, không bọt khí. HDPE pha tái chế dễ xuất hiện đốm đen nhỏ (tạp chất cháy) và bọt khí bên trong thành sản phẩm.
  • ABS nguyên sinh bắt buộc sấy hạt trước khi ép (80–85°C, 2–4 giờ). Nếu không sấy đủ, bề mặt sản phẩm xuất hiện vết bạc (silver streak) — đây là lỗi do ẩm chứ không phải do nguyên liệu kém. ABS tái chế dù sấy đủ vẫn dễ bị vân bạc hơn do tạp chất.
  • PS nguyên sinh cho sản phẩm trong suốt, giòn, bề mặt bóng. PS pha tái chế giảm độ trong rõ rệt.
Dây chuyền ép phun nhựa nguyên sinh PP tại Nhà máy Nhựa Vĩ Hưng
Dây chuyền ép phun nhựa nguyên sinh PP tại Nhà máy Nhựa Vĩ Hưng

Nhựa nguyên sinh có tốt cho môi trường không?

Đây là câu hỏi không có câu trả lời đơn giản.

Nhựa nguyên sinh được sản xuất từ dầu mỏ – nguồn tài nguyên không tái tạo. Quá trình khai thác và chế biến tạo ra lượng khí thải carbon đáng kể. Về mặt này, nhựa nguyên sinh rõ ràng không thân thiện với môi trường bằng các vật liệu thay thế như thủy tinh hay kim loại tái chế.

Tuy nhiên có một góc nhìn khác cần xem xét:

  • Nhựa nguyên sinh bền hơn, tuổi thọ cao hơn: một sản phẩm dùng được 10 năm tạo ra ít rác thải hơn 10 sản phẩm nhựa kém chất lượng dùng mỗi năm một lần.
  • Nhựa nguyên sinh có thể tái chế sau khi hết vòng đời và chất lượng sau tái chế tốt hơn so với tái chế nhựa đã qua nhiều vòng sử dụng.

Thực tế, tác động môi trường của nhựa phụ thuộc nhiều vào cách sử dụng và xử lý sau dùng hơn là bản thân vật liệu là nguyên sinh hay tái chế. Nhựa nguyên sinh được dùng đúng mục đích, dùng lâu dài và tái chế đúng cách sau đó — vẫn là lựa chọn có trách nhiệm hơn nhựa tái chế dùng một lần rồi thải ra môi trường.

Nhận ưu đãi độc quyền từ Nhựa Vĩ Hưng

    SẢN PHẨM

    Tất cả sản phẩm

    THAU 3T2 SIÊU 1105

    MSP: 7211

    Ca nhựa

    CA CÁCH NHIỆT 500ML

    MSP: 3719

    Tất cả sản phẩm

    ỐNG TĂM TRÒN

    MSP: 3642

    Tất cả sản phẩm

    Thùng rác mini Dino – 9335

    MSP: 9335