Nội Thất Nhựa
Lưu trữ & Sắp xếp
Dụng cụ Vệ sinh & Giặt giũ
MSP: 6007
Kích thước: Dài 43 x Rộng 33 x Cao 40 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6004
Kích thước: Dài 90 x Rộng 90 x Cao 72 (cm)
Quy cách đóng gói: 2 Cái/Kiện
Bàn nhựa đa năng trẻ em – 6006
MSP: 6006
Kích thước: Dài 57.8 x Rộng 30.8 x Cao 25 (cm)
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 6003
Kích thước: Dài 80 x Rộng 80 x Cao 72 (cm)
Quy cách đóng gói: 2 Cái/Kiện
MSP: 6001
Kích thước: Dài 65 x Rộng 45 x Cao 50 (cm)
Quy cách đóng gói: 30 Cái/Kiện
MSP: 6067
Kích thước: D 32.7 x R 25 x C 17.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6071
Kích thước: D 28.5 x R 28.5 x C 24.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6064
Kích thước: D 28.5 x R 28.5 x C 24.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6069
Kích thước: D 32.7 x R 25 x C 17.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6159
Kích thước: D 47 x R 34 x C 33/68 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6153
Kích thước: D 27.3 x R 27.3 x C 25.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện
MSP: 7561
Kích thước: D 52 x R 46.5 x C 90cm
MSP: 6158
Kích thước: D 33.5 x R 31 x C 32 (cm)
Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện
MSP: 6058
Kích thước: D 37 x R 33 x C 48.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6061
Kích thước: D 37 x R 33 x C 27/48.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6059
Kích thước: D 37 x R 33 x C 48.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 2502
Ghế Ăn Dặm 3 Trong 1 Đa Năng 8850
MSP: 8850
MSP: 3306
Kích thước: D 29 x R 29 x C 20 (cm)
Quy cách đóng gói: 30 Cái/Kiện
MSP: 6203
Kích thước: D 40 x R 40 x C 28/46 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 3331
Kích thước: Dài 33 x Rộng 32 x Cao 30 (cm)
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
TỦ NHỰA
Tủ Nhựa 3 Ngăn YoYo 9143 Đựng Quần Áo
MSP: 9143
Kích thước: D 60 x R 47 x C 79 (cm)
Quy cách đóng gói: 1 Cái/Kiện
TỦ NHỰA
Tủ nhựa 4 ngăn YoYo đựng quần áo 9144
MSP: 9144
Kích thước: D 60 x R 47 x C 104 (cm)
Quy cách đóng gói: 1 Cái/Kiện
TỦ MINI ĐỂ BÀN
MSP: 9166
Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 35.7 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
TỦ MINI ĐỂ BÀN
MSP: 9165
Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 29.7 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
TỦ MINI ĐỂ BÀN
MSP: 9164
Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 23.7 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
TỦ MINI ĐỂ BÀN
Tủ MIGO nắp bằng 5 ngăn – 9163
MSP: 9163
Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 36.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
TỦ MINI ĐỂ BÀN
Tủ Nhựa Mini 4 Tầng MIGO Nắp Bằng 9162
MSP: 9162
Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 30.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
TỦ MINI ĐỂ BÀN
MSP: 9156
Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 30.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
TỦ MINI ĐỂ BÀN
MSP: 9155
Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 24.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
KỆ NHỰA
MSP: 6344
Kích thước: Dài 49.5 x Rộng 32 x Cao 59 (cm)
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
KỆ NHỰA
Kệ Góc Nhà Tắm Bằng Nhựa 4 Tầng Lớn 6345
MSP: 6345
Kích thước: Dài 49.5 x Rộng 32 x Cao 81.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
KỆ NHỰA
MSP: 6347
Kích thước: Dài 39.4 x Rộng 28.8 x Cao 58.8 (cm)
Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện
KỆ NHỰA
Kệ Đựng Chén Bát 4 Tầng Khay Bít 6357
MSP: 6357
Kích thước: D 53.2 x R 34.7 x C 80.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện
KỆ NHỰA
Kệ chữ nhật lớn bít 3 tầng – 6356
MSP: 6356
Kích thước: D 53.2 x R 34.7 x C 58.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện
KỆ NHỰA
Kệ chữ nhật lớn bít 2 tầng – 6355
MSP: 6355
Kích thước: D 53.2 x R 34.7 x C 36.6 (cm)
Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện
KỆ NHỰA
MSP: 6354
Kích thước: Dài 53.2 x Rộng 34.7 x Cao 80.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện
KỆ NHỰA
MSP: 6353
Kích thước: Dài 53.2 x Rộng 34.7 x Cao 58.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện
MSP: 6819
Kích thước: Dài 81 x Rộng 57 x Cao 51.5 (cm)
Dung tích: 150L
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
Thùng Nhựa Đựng Đồ 120L – Thùng Đa Năng 6818
MSP: 6818
Kích thước: Dài 76 x Rộng 53 x Cao 49 (cm)
Dung tích: 120L
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
Thùng Đa Năng Cho Xe Bán Tải 90L Mã 6817
MSP: 6817
Kích thước: Dài 71.5 x Rộng 49 x Cao 43 (cm)
Dung tích: 90L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 6816
Kích thước: Dài 63 x Rộng 42 x Cao 36 (cm)
Dung tích: 55L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
Thùng Đựng Gạo Đa Năng 20L Mã 6814
MSP: 6814
Kích thước: Dài 45.5 x Rộng 31 x Cao 22.5 (cm)
Dung tích: 20L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 5034, 5039, 5044
Thùng Đựng Quần Áo Đa Năng 35L Mã 6815
MSP: 6815
Kích thước: Dài 54.5 x Rộng 36 x Cao 29 (cm)
Dung tích: 35L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
Thùng Nhựa 100 Lít Có Nắp Mã 6629
MSP: 6629
Kích thước: Φ 54.5/40.5 x Cao 64 (cm)
Dung tích: 100L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
Thùng Nhựa 120 Lít Có Nắp Mã 6630
MSP: 6630
Kích thước: Φ 57/43 x Cao 65 (cm)
Dung tích: 120L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 6631
Kích thước: Φ 62/47 x Cao 74 (cm)
Dung tích: 160L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
Thùng Nhựa 220L Có Nắp Mã 6653
MSP: 6653
Kích thước: Φ 70/52 x Cao 85 (cm)
Dung tích: 220L
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
MSP: 6655
Kích thước: Φ 53/39 x Cao 56 (cm)
Dung tích: 80L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
Thùng Nhựa 90 Lít Có Nắp Rời Mã 6628
MSP: 6628
Thùng Nhựa Đựng Gạo 25L Mã 6621 Có Nắp Rời
MSP: 6621
Kích thước: Φ 35/26 x Cao 37 (cm)
Dung tích: 35L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 6644
Kích thước: Φ 38/29 x Cao 41 (cm)
Dung tích: 35L
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 4009
MSP: 4043
Kích thước: Dài 53 x Rộng 35.2 x Cao 26.4 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 4038
Kích thước: Dài 44.5 x Rộng 30.2 x Cao 24.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 4033
Kích thước: Dài 37.2 x Rộng 25.6 x Cao 21.8 (cm)
Quy cách đóng gói: 30 Cái/Kiện
MSP: 4028
Kích thước: Dài 31.7 x Rộng 22.2 x Cao 18.4 (cm)
Quy cách đóng gói: 40 Cái/Kiện
MSP: 7005
Kích thước: Dài 41 x Rộng 20 x Cao 36 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6199
Kích thước: D 42 x R 30.5 x C 26.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 12 Cái/Kiện
MSP: 6324
Kích thước: Dài 40 x Rộng 23 x Cao 41 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6411
Kích thước: Φ 36 x C 16 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6410
Kích thước: Φ 32 x C 15 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6409
Kích thước: Φ 30 x C 10 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6496
Kích thước: Φ 36 x C 14 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 8904
Kích thước: D 50 x R 46.5 x C 8 (cm)
Quy cách đóng gói: 15 Cái/Kiện
MSP: 3804
Kích thước: Φ 24 x C 7.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện
MSP: 6422
Kích thước: D 23 x R 23 x C 7.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
Rổ kiểu đan 6423 (trung) – 6423
MSP: 6423
Kích thước: D 27 x R 27 x C 7.7 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6504
Kích thước: D 31 x R 31 x C 30.7 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3904
Kích thước: D 46 x R 26 x C 36 (cm)
Quy cách đóng gói: 40 Cái/Kiện
MSP: 7935
MSP: 6542
Kích thước: D 43 x R 31 x C 17 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6546
Kích thước: Dài 45.5 x Rộng 29.8 x Cao 10.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 40 Cái/Kiện
MSP: 7903
Kích thước: D 36.5 x R 23 x C 25 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 7900
Kích thước: D 31 x R 31 x C 32.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 7901
Kích thước: D 3̀5 x R 3̀5 x C 38 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 7211
MSP: 3408
Kích thước: Φ 28 x Cao 9.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 250 Cái/Kiện
MSP: 6604
Kích thước: Φ 28 x Cao 9 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6580
Kích thước: Φ 30 x Cao 10 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6583
Kích thước: Φ 36 x Cao 11.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6577
Kích thước: Φ 24 x Cao 10 (cm)
Quy cách đóng gói: 250 Cái/Kiện
MSP: 6617
Kích thước: Φ 26 x Cao 8 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6576
Kích thước: Φ 22 x Cao 8 (cm)
Quy cách đóng gói: 250 Cái/Kiện
Bộ rổ thau chữ nhật (có nắp) – 3423
MSP: 3423, 3424, 3425, 3422
Kích thước: Dài 42 x Rộng 30 x Cao 15/9 (cm)
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 3418
Kích thước: D 25.5 x R 20 x C 9 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 3416
Kích thước: Φ 22 x R 18.5 x C 8.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3403
Kích thước: Φ 33 x R 33 x C 12.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3413
Kích thước: Φ 26 x Cao 10 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3414
Kích thước: Φ 30 x Cao 11 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 3412
Kích thước: Φ 24 x Cao 9 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6497
Kích thước: Φ 28 x C 9 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 7534
Kích thước: Dài 70 x Rộng 44 x Cao 20.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện
MSP: 7535
Kích thước: Dài 78 x Rộng 45.5 x Cao 23.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện
MSP: 7533
Kích thước: Dài 67 x Rộng 42 x Cao 17.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện
Xô đá nhựa tròn nhỏ / trung / lớn (2.5L – 5.5L)
MSP: 7660, 7656, 7223
Xô 5L đựng thực phẩm có nắp – 7652
MSP: 7652
Kích thước: Φ 20/17 x Cao 17.8 (cm)
Dung tích: 5L
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6484
Kích thước: Φ 30/24.5 x Cao 30 (cm)
Dung tích: 0,58 kg
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6427
Kích thước: Φ 29/23 x Cao 26 (cm)
Dung tích: 0,501 kg
Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện
MSP: 6438
Kích thước: Φ 31.7/24.5 x C 30.5 (cm)
Dung tích: 0,625 kg
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6566
Kích thước: Φ 32.5/24.5 x C 31.5 (cm)
Dung tích: 18L
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6545
Kích thước: Φ 33/27 x C 32.5 (cm)
Dung tích: 0,724 kg
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 6487
Kích thước: Φ 20.8/16.8 x Cao 16.8 (cm)
Dung tích: 0,196 kg
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 3228
Kích thước: Dài 30.5 x Rộng 21.5 x Cao 11.2 Φ 20 (cm)
Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện
MSP: 6101
Kích thước: Dài 29.5 x Rộng 18 x Cao 9.2 Φ 17 (cm)
Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện
Gáo Hàn trung / lớn (1,8L – 2,4L) có cán, có mỏ
MSP: 6102, 6103
MSP: 6106
Kích thước: Φ 32 x R 21 x C 11.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện
MSP: 3224
Kích thước: Dài 27 x Rộng 18 x Cao 9.5 Φ 18 (cm)
Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện
MSP: 6092
Kích thước: Φ 18.5 x C 6.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện
MSP: 6104
Kích thước: Φ 28.7 x Rộng 18 x Cao 10 (cm)
Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện
MSP: 6105
Kích thước: Φ 29.5 x R 18 x C 10 (cm)
Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện
Ky rác tròn lớn – Cán Caro – 6292
MSP: 6292
Kích thước: D 31 x R 27 x C 64.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
Ky rác tròn lớn – Cán Ruby – 6293
MSP: 6293
Kích thước: D 31 x R 27 x C 64.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 7753
Kích thước: D 29 x R 26.7 x C 91.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6279
Kích thước: D 29 x R 26.7 x C 50.8 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
Ky rác tròn nhỏ, cán ngắn – 6278
MSP: 6278
Kích thước: Dài 26 x Rộng 23.5 x Cao 34.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
Ky rác lá cây nhỏ cầm tay – 7751
MSP: 7751
Kích thước: Dài 30.8 x Rộng 23.1 x Cao 26.1 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
Ky rác lá cây trung, cầm tay – 6280
MSP: 6280
Kích thước: Dài 36 x Rộng 26.5 x Cao 26 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
Ky rác tròn lớn, cán dài – 6277
MSP: 6277
Kích thước: Dài 31 x Rộng 27 x Cao 64.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 7882
MSP: 6369
Kích thước: Dài 28.5 x Rộng 15 (cm)
Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện
Móc treo quần áo thiết kế táo lớn – 6374
MSP: 6374
Kích thước: D 41 x R 21 (cm)
Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện
Móc treo quần áo thiết kế táo nhỏ – 6387
MSP: 6387
Kích thước: D 28 x R 15 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
Móc treo quần áo kiểu xoay – 7885
MSP: 7885
Kích thước: D 40 x R 20 (cm)
Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện
MSP: 6363
Kích thước: Dài 42 x Rộng 21 (cm)
Quy cách đóng gói: 300 Cái/Kiện
MSP: 6373
Kích thước: D 40 x R 21 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6034
MSP: 6037
Kích thước: Φ 21 x Cao 14 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6032
Kích thước: Φ 23 x Cao 17 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6043
Kích thước: Φ 18.5 x Cao 12 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
Bô trẻ em siêu không nắp – 6053
MSP: 6053
Kích thước: Φ 18.5 x Cao 12 (cm)
Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện
MSP: 5001, 5002, 7164
MSP: 5115
MSP: 8001, 8002, 8003, 8004, 8005, 8006, 8007, 8008, 8009, 8010
MSP: 5106, 5108, 5107, 5115, 5116, 5112
MSP: 5048, 5052, 5056, 5058
MSP: 8122, 8124, 8126, 8128
MSP: 5126
Kích thước: Dài 26 x Rộng 26 x Cao 9.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
MSP: 5123
Kích thước: Dài 26 x Rộng 26 x Cao 10.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện
MSP: 7176, 7215
MSP: 6221
MSP: 6226
MSP: 6231
MSP: 6281
MSP: 6288
MSP: 3079, 3080, 3081
MSP: 3085, 3084
MSP: 3088, 3089, 3090, 3091, 3092
MSP: 3092, 3091
MSP: 3010
Kích thước: Φ 7 x Cao 18 (cm)
Dung tích: 500ml
Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện
MSP: 3006
Kích thước: Φ 8 x C 28 (cm)
Dung tích: 750ml
Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện
MSP: 3003
Kích thước: Φ 8 x Cao 26.5 (cm)
Dung tích: 1200ml
Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện
BÌNH GIỮ NHIỆT TRÒN (KHÔNG VÒI)
MSP: 3753, 3754
MSP: 3047
Kích thước: Rộng 7.6 x Cao 23 Φ 4.6 (cm)
Dung tích: 700ml
Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện
MSP: 3048
Kích thước: Rộng 6.5 x Cao 23 Φ 4.6 (cm)
Dung tích: 500ml
Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện
MSP: 3030
MSP: 3044
Kích thước: D 8.3 x R 8.3 x C 24.6 Φ 6.4 (cm)
Dung tích: 1100ml
Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện
MSP: 3719
Kích thước: Rộng 12 x Cao 15.5 (cm)
Dung tích: 500ml
Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện
MSP: 3707
Kích thước: D 15 x R 11 x C 13 (cm)
Dung tích: 1L
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3724
Kích thước: Rộng 13.5 x Cao 17.5 (cm)
Dung tích: 750ml
Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện
MSP: 7952
Kích thước: Dài 10.5 x Rộng 8.5 x Cao 15 (cm)
Dung tích: 1,2L
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 7954
Kích thước: D 18 x R 13.8 x C 13 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6720
Kích thước: Dài 10.5 x Rộng 8.5 x Cao 20 (cm)
Dung tích: 1,5L
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 3702
Kích thước: Dài 18 x Rộng 13 x Cao 18 (cm)
Dung tích: 1,5L
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3704
Kích thước: Dài 18 x Rộng 13 x Cao 23 (cm)
Dung tích: 1.8L
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3108
Kích thước: Φ 7.8 x Cao 12.3 (cm)
Dung tích: 400ml
Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện
MSP: 7961
Kích thước: Φ 9 x C 12.5 (cm)
Dung tích: 440ml
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 3102
Kích thước: D 10 x R 8 x C 6.3 (cm)
Dung tích: 250ml
Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện
MSP: 3112
Kích thước: D 10 x R 8 x C 6.3 (cm)
Dung tích: 250ml
Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện
MSP: 3104
Kích thước: Dài 9.5 x Rộng 7 x Cao 5.5 (cm)
Dung tích: 190ml
Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện
MSP: 3103
Kích thước: Dài 9.5 x Rộng 7 x Cao 6 (cm)
Dung tích: 200ml
Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện
MSP: 3131
MSP: 3128
Kích thước: Φ 8 x Cao 13.2 (cm)
Dung tích: 490ml
Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện
MSP: 6334
Kích thước: R 28.2 x C 15 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6313
Kích thước: R 62 x C 20 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6302
Kích thước: Rộng 44 x Cao 14 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6305
Kích thước: R 49 x C 16 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6301
Kích thước: R 50.5 x C 16.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 7231
Kích thước: Φ 26.5 x C 4.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 7230
MSP: 6291
Kích thước: D 35 x R 28 x C 8 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6296
Kích thước: Dài 30 x Rộng 22.5 x Cao 4 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6307
Kích thước: Dài 35.7 x Rộng 26.5 x Cao 4 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6299
Kích thước: Dài 28.5 x Rộng 21 x Cao 4 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6332
Kích thước: Φ 35.5 x C 29.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 6316
Kích thước: Dài 35.7 x Rộng 26.5 x Cao 4.8 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 3619
Kích thước: Dài 14 x Rộng 14 x Cao 17 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3625
Kích thước: Dài 22.5 x Rộng 7.7 x Cao 13.8 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3631
Kích thước: Dài 16.6 x Rộng 7.7 x Cao 13.8 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 3632
Kích thước: D 19.8 x R 7.2 x C 15 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3635
Kích thước: Dài 14 x Rộng 8.5 x Cao 18.2 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 3638
Kích thước: Dài 15.6 x Rộng 10.6 x Cao 14.3 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 3616
Kích thước: Dài 13.5 x Rộng 9.5 x Cao 14.5 (cm)
Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện
MSP: 6393
Kích thước: Dài 19.3 x Rộng 13.4 x Cao 9.8 (cm)
Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện
MSP: 7521
Kích thước: Dài 12.5 x Rộng 12.2 x Cao 8.6 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6390
Kích thước: Φ 13 x Cao 13 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6368
Kích thước: Φ 13 x C 13 (cm)
Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện
MSP: 6375
MSP: 7113
Kích thước: Dài 14.9 x Rộng 3.6 (cm)
MSP: 6776, 6776A, 7124
Kích thước: D 13.5 x R 2.5 (cm)
MSP: 6779, 6779A, 7125
Kích thước: D 12.7 x R 2.5 (cm)
MSP: 7103
Kích thước: D 19.5 x R 10 x C 10.5 (cm)
MSP: 9302
Kích thước: Dài 53.7 x Rộng 46.5 x Cao 81.3 (cm)
Dung tích: 100L
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
MSP: 9301
Kích thước: Dài 46.5 x Rộng 42.3 x Cao 65 (cm)
Dung tích: 60L
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
MSP: 9300
Kích thước: Dài 46.5 x Rộng 42.3 x Cao 59.5 (cm)
Dung tích: 60L
Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện
MSP: 6012
MSP: 7029
Kích thước: D 24.5 x R 18.5 x C 13 (cm)
MSP: 6022
Kích thước: D 21 x R 11 x C 13.5 (cm)
MSP: 6027
Kích thước: D 14.8 x R 11 x C 6.3 (cm)
MSP: 6025
Kích thước: D 33.3 x R 6 x C 5.3 (cm)
MSP: 7028
Kích thước: D 74 x R 46 x C 35 (cm)
MSP: 6021
Kích thước: D 22.4 x R 8.5 x C 12 (cm)
MSP: 6013
Kích thước: D 35 x R 18.4 x C 6 (cm)