Nội thất nhựa

Mới

Bàn nhựa chữ nhật nhỏ – 6007

MSP: 6007

Kích thước: Dài 43 x Rộng 33 x Cao 40 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Bàn nhựa tròn cao – 6004

MSP: 6004

Kích thước: Dài 90 x Rộng 90 x Cao 72 (cm)

Quy cách đóng gói: 2 Cái/Kiện

Bàn nhựa đa năng trẻ em – 6006

MSP: 6006

Kích thước: Dài 57.8 x Rộng 30.8 x Cao 25 (cm)

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Bàn nhựa vuông cao – 6003

MSP: 6003

Kích thước: Dài 80 x Rộng 80 x Cao 72 (cm)

Quy cách đóng gói: 2 Cái/Kiện

Bàn nhựa chữ nhật – 6001

MSP: 6001

Kích thước: Dài 65 x Rộng 45 x Cao 50 (cm)

Quy cách đóng gói: 30 Cái/Kiện

Ghế nhựa đẩu daisy – 6067

MSP: 6067

Kích thước: D 32.7 x R 25 x C 17.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Ghế đẩu vuông 2 màu – 6071

MSP: 6071

Kích thước: D 28.5 x R 28.5 x C 24.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Ghế đẩu đan mây – 6064

MSP: 6064

Kích thước: D 28.5 x R 28.5 x C 24.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Ghế đẩu caro 2 màu – 6069

MSP: 6069

Kích thước: D 32.7 x R 25 x C 17.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Ghế bành lưới – 6159

MSP: 6159

Kích thước: D 47 x R 34 x C 33/68 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Mới

Ghế nhựa lùn kiểu – 6153

MSP: 6153

Kích thước: D 27.3 x R 27.3 x C 25.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện

GHẾ NHỰA DỰA ĐẠI 9 SỌC

MSP: 7561

Kích thước: D 52 x R 46.5 x C 90cm

Ghế đẩu trung – 6158

MSP: 6158

Kích thước: D 33.5 x R 31 x C 32 (cm)

Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện

Ghế bé thú 1 màu – 6058

MSP: 6058

Kích thước: D 37 x R 33 x C 48.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Ghế bé thú 2 màu – 6061

MSP: 6061

Kích thước: D 37 x R 33 x C 27/48.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Ghế bé thú bông – 6059

MSP: 6059

Kích thước: D 37 x R 33 x C 48.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Ghế lùn bầu (SH) – 3306

MSP: 3306

Kích thước: D 29 x R 29 x C 20 (cm)

Quy cách đóng gói: 30 Cái/Kiện

Ghế mẫu giáo – 6203

MSP: 6203

Kích thước: D 40 x R 40 x C 28/46 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Ghế Bô Cute 3331

MSP: 3331

Kích thước: Dài 33 x Rộng 32 x Cao 30 (cm)

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

TỦ NHỰA

Tủ Nhựa 3 Ngăn YoYo 9143 Đựng Quần Áo

MSP: 9143

Kích thước: D 60 x R 47 x C 79 (cm)

Quy cách đóng gói: 1 Cái/Kiện

TỦ NHỰA

Tủ nhựa 4 ngăn YoYo đựng quần áo 9144

MSP: 9144

Kích thước: D 60 x R 47 x C 104 (cm)

Quy cách đóng gói: 1 Cái/Kiện

TỦ MINI ĐỂ BÀN

Tủ MIGO nắp đậy 5 ngăn – 9166

MSP: 9166

Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 35.7 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

TỦ MINI ĐỂ BÀN

Tủ MIGO nắp đậy 4 ngăn – 9165

MSP: 9165

Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 29.7 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

TỦ MINI ĐỂ BÀN

Tủ MIGO nắp đậy 3 ngăn – 9164

MSP: 9164

Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 23.7 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

TỦ MINI ĐỂ BÀN

Tủ MIGO nắp bằng 5 ngăn – 9163

MSP: 9163

Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 36.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

TỦ MINI ĐỂ BÀN

Tủ Nhựa Mini 4 Tầng MIGO Nắp Bằng 9162

MSP: 9162

Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 30.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

TỦ MINI ĐỂ BÀN

TỦ MIGO NẮP BẰNG 3 NGĂN

Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 19 (cm)

TỦ MINI ĐỂ BÀN

Tủ VIP nắp đậy 5 ngăn – 9156

MSP: 9156

Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 30.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

TỦ MINI ĐỂ BÀN

Tủ VIP nắp đậy 4 ngăn – 9155

MSP: 9155

Kích thước: Dài 18.8 x Rộng 15.4 x Cao 24.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

KỆ NHỰA

Kệ góc lớn 3 tầng – 6344

MSP: 6344

Kích thước: Dài 49.5 x Rộng 32 x Cao 59 (cm)

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

KỆ NHỰA

Kệ Góc Nhà Tắm Bằng Nhựa 4 Tầng Lớn 6345

MSP: 6345

Kích thước: Dài 49.5 x Rộng 32 x Cao 81.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

KỆ NHỰA

Kệ chữ nhật nhỏ 3 tầng – 6347

MSP: 6347

Kích thước: Dài 39.4 x Rộng 28.8 x Cao 58.8 (cm)

Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện

KỆ NHỰA

Kệ Đựng Chén Bát 4 Tầng Khay Bít 6357

MSP: 6357

Kích thước: D 53.2 x R 34.7 x C 80.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện

KỆ NHỰA

Kệ chữ nhật lớn bít 3 tầng – 6356

MSP: 6356

Kích thước: D 53.2 x R 34.7 x C 58.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện

KỆ NHỰA

Kệ chữ nhật lớn bít 2 tầng – 6355

MSP: 6355

Kích thước: D 53.2 x R 34.7 x C 36.6 (cm)

Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện

KỆ NHỰA

Kệ chữ nhật lớn 4 tầng – 6354

MSP: 6354

Kích thước: Dài 53.2 x Rộng 34.7 x Cao 80.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện

KỆ NHỰA

Kệ chữ nhật lớn 3 tầng – 6353

MSP: 6353

Kích thước: Dài 53.2 x Rộng 34.7 x Cao 58.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 6 Cái/Kiện

Sản phẩm lưu trữ & sắp xếp

Mới

Thùng đa năng 150L – 6819

MSP: 6819

Kích thước: Dài 81 x Rộng 57 x Cao 51.5 (cm)

Dung tích: 150L

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

Mới

Thùng Nhựa Đựng Đồ 120L – Thùng Đa Năng 6818

MSP: 6818

Kích thước: Dài 76 x Rộng 53 x Cao 49 (cm)

Dung tích: 120L

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

Mới

Thùng Đa Năng Cho Xe Bán Tải 90L Mã 6817

MSP: 6817

Kích thước: Dài 71.5 x Rộng 49 x Cao 43 (cm)

Dung tích: 90L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Mới

Thùng đa năng 55L – 6816

MSP: 6816

Kích thước: Dài 63 x Rộng 42 x Cao 36 (cm)

Dung tích: 55L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Mới

Thùng Đựng Gạo Đa Năng 20L Mã 6814

MSP: 6814

Kích thước: Dài 45.5 x Rộng 31 x Cao 22.5 (cm)

Dung tích: 20L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Hộp đa năng 6L / 12L / 20L

MSP: 5034, 5039, 5044

Mới

Thùng Đựng Quần Áo Đa Năng 35L Mã 6815

MSP: 6815

Kích thước: Dài 54.5 x Rộng 36 x Cao 29 (cm)

Dung tích: 35L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Thùng Nhựa 100 Lít Có Nắp Mã 6629

MSP: 6629

Kích thước: Φ 54.5/40.5 x Cao 64 (cm)

Dung tích: 100L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Thùng Nhựa 120 Lít Có Nắp Mã 6630

MSP: 6630

Kích thước: Φ 57/43 x Cao 65 (cm)

Dung tích: 120L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Thùng 160L – 6631

MSP: 6631

Kích thước: Φ 62/47 x Cao 74 (cm)

Dung tích: 160L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Thùng Nhựa 220L Có Nắp Mã 6653

MSP: 6653

Kích thước: Φ 70/52 x Cao 85 (cm)

Dung tích: 220L

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

Thùng 80L – 6655

MSP: 6655

Kích thước: Φ 53/39 x Cao 56 (cm)

Dung tích: 80L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Thùng Nhựa Đựng Gạo 25L Mã 6621 Có Nắp Rời

MSP: 6621

Kích thước: Φ 35/26 x Cao 37 (cm)

Dung tích: 35L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Thùng 35L – 6644

MSP: 6644

Kích thước: Φ 38/29 x Cao 41 (cm)

Dung tích: 35L

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

GIỎ QUAI

MSP: 4009

Giỏ nắp 2 quai đại – 4043

MSP: 4043

Kích thước: Dài 53 x Rộng 35.2 x Cao 26.4 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Giỏ nắp 2 quai lớn – 4038

MSP: 4038

Kích thước: Dài 44.5 x Rộng 30.2 x Cao 24.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Giỏ nắp 2 quai trung – 4033

MSP: 4033

Kích thước: Dài 37.2 x Rộng 25.6 x Cao 21.8 (cm)

Quy cách đóng gói: 30 Cái/Kiện

Giỏ nắp 2 quai nhỏ – 4028

MSP: 4028

Kích thước: Dài 31.7 x Rộng 22.2 x Cao 18.4 (cm)

Quy cách đóng gói: 40 Cái/Kiện

Giỏ thái lớn quai – 7005

MSP: 7005

Kích thước: Dài 41 x Rộng 20 x Cao 36 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Giỏ đa năng – 6199

MSP: 6199

Kích thước: D 42 x R 30.5 x C 26.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 12 Cái/Kiện

Giỏ thái nhỏ – 6324

MSP: 6324

Kích thước: Dài 40 x Rộng 23 x Cao 41 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Rổ bông 360 – 6411

MSP: 6411

Kích thước: Φ 36 x C 16 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Rổ bông 320 – 6410

MSP: 6410

Kích thước: Φ 32 x C 15 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Rổ bông 300 – 6409

MSP: 6409

Kích thước: Φ 30 x C 10 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Rổ gạo chân 3T6 – 6494

MSP: 6496

Kích thước: Φ 36 x C 14 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Rổ V 5T0 – 8904

MSP: 8904

Kích thước: D 50 x R 46.5 x C 8 (cm)

Quy cách đóng gói: 15 Cái/Kiện

Rổ tròn 2T4 – 3804

MSP: 3804

Kích thước: Φ 24 x C 7.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện

Rổ kiểu đan 6422 (nhỏ) – 6422

MSP: 6422

Kích thước: D 23 x R 23 x C 7.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Rổ kiểu đan 6423 (trung) – 6423

MSP: 6423

Kích thước: D 27 x R 27 x C 7.7 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Sọt vuông – 6504

MSP: 6504

Kích thước: D 31 x R 31 x C 30.7 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Cần xé trung – 3904

MSP: 3904

Kích thước: D 46 x R 26 x C 36 (cm)

Quy cách đóng gói: 40 Cái/Kiện

Sóng 2 quai – 6542

MSP: 6542

Kích thước: D 43 x R 31 x C 17 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Sóng 1 tấc – 6546

MSP: 6546

Kích thước: Dài 45.5 x Rộng 29.8 x Cao 10.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 40 Cái/Kiện

Sọt oval – 7903

MSP: 7903

Kích thước: D 36.5 x R 23 x C 25 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Sọt kiểu nhỏ – 7900

MSP: 7900

Kích thước: D 31 x R 31 x C 32.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Sọt kiểu trung – 7901

MSP: 7901

Kích thước: D 3̀5 x R 3̀5 x C 38 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Dụng cụ vệ sinh và giặt giũ

Thau kiểu 2T8 – 3408

MSP: 3408

Kích thước: Φ 28 x Cao 9.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 250 Cái/Kiện

Thau 2T8 (Siêu) – 6604

MSP: 6604

Kích thước: Φ 28 x Cao 9 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Thau 3T0 (Siêu) – 6580

MSP: 6580

Kích thước: Φ 30 x Cao 10 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Thau 3T6 (Siêu) – 6583

MSP: 6583

Kích thước: Φ 36 x Cao 11.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Thau 2T4 (Siêu) – 6577

MSP: 6577

Kích thước: Φ 24 x Cao 10 (cm)

Quy cách đóng gói: 250 Cái/Kiện

Thau 2T6 (Siêu) – 6617

MSP: 6617

Kích thước: Φ 26 x Cao 8 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Thau 2T2 – 6576

MSP: 6576

Kích thước: Φ 22 x Cao 8 (cm)

Quy cách đóng gói: 250 Cái/Kiện

Bộ rổ thau chữ nhật (có nắp) – 3423

MSP: 3423, 3424, 3425, 3422

Kích thước: Dài 42 x Rộng 30 x Cao 15/9 (cm)

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

Bộ rổ thau oval 2T4 – 3418

MSP: 3418

Kích thước: D 25.5 x R 20 x C 9 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Bộ rổ thau sun 2T2 – 3416

MSP: 3416

Kích thước: Φ 22 x R 18.5 x C 8.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Bộ rổ thau sun 3T2 – 3403

MSP: 3403

Kích thước: Φ 33 x R 33 x C 12.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Rổ thau kiểu 2T6 – 3413

MSP: 3413

Kích thước: Φ 26 x Cao 10 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Rổ thau kiểu 3T0 – 3414

MSP: 3414

Kích thước: Φ 30 x Cao 11 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Rổ thau kiểu 2T4 – 3412

MSP: 3412

Kích thước: Φ 24 x Cao 9 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Rổ thau đôi 2T8 quai – 6497

MSP: 6497

Kích thước: Φ 28 x C 9 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Thau tắm em bé lớn – 7534

MSP: 7534

Kích thước: Dài 70 x Rộng 44 x Cao 20.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện

Thau tắm em bé đại – 7535

MSP: 7535

Kích thước: Dài 78 x Rộng 45.5 x Cao 23.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện

Thau tắm em bé nhỏ – 7533

MSP: 7533

Kích thước: Dài 67 x Rộng 42 x Cao 17.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện

Xô 5L đựng thực phẩm có nắp – 7652

MSP: 7652

Kích thước: Φ 20/17 x Cao 17.8 (cm)

Dung tích: 5L

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Xô nhựa 14L – 6484

MSP: 6484

Kích thước: Φ 30/24.5 x Cao 30 (cm)

Dung tích: 0,58 kg

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Xô nhựa 12L – 6427

MSP: 6427

Kích thước: Φ 29/23 x Cao 26 (cm)

Dung tích: 0,501 kg

Quy cách đóng gói: 25 Cái/Kiện

Xô nhựa 16L – 6438

MSP: 6438

Kích thước: Φ 31.7/24.5 x C 30.5 (cm)

Dung tích: 0,625 kg

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Xô nhựa 18L – 6566

MSP: 6566

Kích thước: Φ 32.5/24.5 x C 31.5 (cm)

Dung tích: 18L

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Xô nhựa 20L có nắp- 6545

MSP: 6545

Kích thước: Φ 33/27 x C 32.5 (cm)

Dung tích: 0,724 kg

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

Xô nhựa 5L bông – 6487

MSP: 6487

Kích thước: Φ 20.8/16.8 x Cao 16.8 (cm)

Dung tích: 0,196 kg

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Gáo cán tròn đại 2,3L – 3228

MSP: 3228

Kích thước: Dài 30.5 x Rộng 21.5 x Cao 11.2 Φ 20 (cm)

Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện

Gáo cán dài trong – 6101

MSP: 6101

Kích thước: Dài 29.5 x Rộng 18 x Cao 9.2 Φ 17 (cm)

Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện

Gáo nước mỏ đại – 6106

MSP: 6106

Kích thước: Φ 32 x R 21 x C 11.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện

Gáo tròn trung có cán – 3224

MSP: 3224

Kích thước: Dài 27 x Rộng 18 x Cao 9.5 Φ 18 (cm)

Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện

Gáo nước tròn – 6092

MSP: 6092

Kích thước: Φ 18.5 x C 6.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện

Gáo nước có cán – 6104

MSP: 6104

Kích thước: Φ 28.7 x Rộng 18 x Cao 10 (cm)

Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện

Gáo nước mỏ – 6105

MSP: 6105

Kích thước: Φ 29.5 x R 18 x C 10 (cm)

Quy cách đóng gói: 120 Cái/Kiện

Ky rác tròn lớn – Cán Caro – 6292

MSP: 6292

Kích thước: D 31 x R 27 x C 64.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Ky rác tròn lớn – Cán Ruby – 6293

MSP: 6293

Kích thước: D 31 x R 27 x C 64.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Ky rác vuông cán dài – 7753

MSP: 7753

Kích thước: D 29 x R 26.7 x C 91.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Ky rác vuông cán ngắn – 6279

MSP: 6279

Kích thước: D 29 x R 26.7 x C 50.8 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Ky rác tròn nhỏ, cán ngắn – 6278

MSP: 6278

Kích thước: Dài 26 x Rộng 23.5 x Cao 34.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Ky rác lá cây nhỏ cầm tay – 7751

MSP: 7751

Kích thước: Dài 30.8 x Rộng 23.1 x Cao 26.1 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Ky rác lá cây trung, cầm tay – 6280

MSP: 6280

Kích thước: Dài 36 x Rộng 26.5 x Cao 26 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Ky rác tròn lớn, cán dài – 6277

MSP: 6277

Kích thước: Dài 31 x Rộng 27 x Cao 64.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

Móc treo quần áo nhỏ – 6369

MSP: 6369

Kích thước: Dài 28.5 x Rộng 15 (cm)

Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện

Móc treo quần áo thiết kế táo lớn – 6374

MSP: 6374

Kích thước: D 41 x R 21 (cm)

Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện

Móc treo quần áo thiết kế táo nhỏ – 6387

MSP: 6387

Kích thước: D 28 x R 15 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Móc treo quần áo kiểu xoay – 7885

MSP: 7885

Kích thước: D 40 x R 20 (cm)

Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện

Móc treo quần áo lớn – 6363

MSP: 6363

Kích thước: Dài 42 x Rộng 21 (cm)

Quy cách đóng gói: 300 Cái/Kiện

Móc treo quần áo đại – 6373

MSP: 6373

Kích thước: D 40 x R 21 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Bô trung có nắp – 6037

MSP: 6037

Kích thước: Φ 21 x Cao 14 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Bô đại màu có nắp – 6032

MSP: 6032

Kích thước: Φ 23 x Cao 17 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Bô trẻ em có nắp – 6043

MSP: 6043

Kích thước: Φ 18.5 x Cao 12 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

Bô trẻ em siêu không nắp – 6053

MSP: 6053

Kích thước: Φ 18.5 x Cao 12 (cm)

Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện

Dụng cụ ăn uống và bếp

HỘP THỰC PHẨM TRÒN

MSP: 5001, 5002, 7164

THỐ TRÒN

MSP: 5115

HỘP FRESH

MSP: 8001, 8002, 8003, 8004, 8005, 8006, 8007, 8008, 8009, 8010

BỘ THỐ TRÒN

MSP: 5106, 5108, 5107, 5115, 5116, 5112

HỘP FRESH VUÔNG

MSP: 5048, 5052, 5056, 5058

HỘP THỰC PHẨM CHỮ NHẬT

MSP: 8122, 8124, 8126, 8128

HỘP MỨT VUÔNG

MSP: 5126

Kích thước: Dài 26 x Rộng 26 x Cao 9.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

HỘP MỨT TRÒN

MSP: 5123

Kích thước: Dài 26 x Rộng 26 x Cao 10.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 20 Cái/Kiện

CHAI NƯỚC SỐT TRÒN

MSP: 3079, 3080, 3081

CHAI NHỰA ĐỰNG SỐT (TRÒN)

MSP: 3088, 3089, 3090, 3091, 3092

BÌNH NƯỚC 500ML

MSP: 3010

Kích thước: Φ 7 x Cao 18 (cm)

Dung tích: 500ml

Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện

BÌNH NƯỚC 750ML QUAI

MSP: 3006

Kích thước: Φ 8 x C 28 (cm)

Dung tích: 750ml

Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện

BÌNH NƯỚC 1200ML

MSP: 3003

Kích thước: Φ 8 x Cao 26.5 (cm)

Dung tích: 1200ml

Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện

BÌNH XOẮN 700ML

MSP: 3047

Kích thước: Rộng 7.6 x Cao 23 Φ 4.6 (cm)

Dung tích: 700ml

Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện

BÌNH NƯỚC 500ML

MSP: 3048

Kích thước: Rộng 6.5 x Cao 23 Φ 4.6 (cm)

Dung tích: 500ml

Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện

BÌNH VUÔNG 1100ML 

MSP: 3044

Kích thước: D 8.3 x R 8.3 x C 24.6 Φ 6.4 (cm)

Dung tích: 1100ml

Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện

CA CÁCH NHIỆT 500ML

MSP: 3719

Kích thước: Rộng 12 x Cao 15.5 (cm)

Dung tích: 500ml

Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện

CA ĐÁ 1L (NẮP)

MSP: 3707

Kích thước: D 15 x R 11 x C 13 (cm)

Dung tích: 1L

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

CA CÁCH NHIỆT 750ML

MSP: 3724

Kích thước: Rộng 13.5 x Cao 17.5 (cm)

Dung tích: 750ml

Quy cách đóng gói: 24 Cái/Kiện

CA VUÔNG 1.2L

MSP: 7952

Kích thước: Dài 10.5 x Rộng 8.5 x Cao 15 (cm)

Dung tích: 1,2L

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

CA LƯỜNG NẮP

MSP: 7954

Kích thước: D 18 x R 13.8 x C 13 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

CA VUÔNG 1.5L

MSP: 6720

Kích thước: Dài 10.5 x Rộng 8.5 x Cao 20 (cm)

Dung tích: 1,5L

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

CA ĐÁ 1.5L CÓ BÔNG

MSP: 3702

Kích thước: Dài 18 x Rộng 13 x Cao 18 (cm)

Dung tích: 1,5L

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

CA ĐÁ 1.8L CÓ BÔNG

MSP: 3704

Kích thước: Dài 18 x Rộng 13 x Cao 23 (cm)

Dung tích: 1.8L

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

LY TRÀ ĐÁ KHÔNG NẮP 400ML 

MSP: 3108

Kích thước: Φ 7.8 x Cao 12.3 (cm)

Dung tích: 400ml

Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện

LY CÀ PHÊ ĐÁ PP 440ML 

MSP: 7961

Kích thước: Φ 9 x C 12.5 (cm)

Dung tích: 440ml

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

LY TRÒN NHỎ 250ML

MSP: 3102

Kích thước: D 10 x R 8 x C 6.3 (cm)

Dung tích: 250ml

Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện

LY TRÒN NHỎ CÓ BÔNG 250ML 

MSP: 3112

Kích thước: D 10 x R 8 x C 6.3 (cm)

Dung tích: 250ml

Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện

LY SỌC QUAI 190ML

MSP: 3104

Kích thước: Dài 9.5 x Rộng 7 x Cao 5.5 (cm)

Dung tích: 190ml

Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện

LY KIỂU 200ML

MSP: 3103

Kích thước: Dài 9.5 x Rộng 7 x Cao 6 (cm)

Dung tích: 200ml

Quy cách đóng gói: 200 Cái/Kiện

LY SỌC CAO 490ML

MSP: 3128

Kích thước: Φ 8 x Cao 13.2 (cm)

Dung tích: 490ml

Quy cách đóng gói: 500 Cái/Kiện

LỒNG BÀN NHỎ

MSP: 6334

Kích thước: R 28.2 x C 15 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

LỒNG BÀN ĐẠI

MSP: 6313

Kích thước: R 62 x C 20 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

LỒNG BÀN NHỎ

MSP: 6302

Kích thước: Rộng 44 x Cao 14 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

LỒNG BÀN DÀY 208

MSP: 6305

Kích thước: R 49 x C 16 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

LỒNG BÀN LỚN

MSP: 6301

Kích thước: R 50.5 x C 16.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

MÂM NHỰA TRÒN SỐ 2

MSP: 7231

Kích thước: Φ 26.5 x C 4.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

KHAY THẠCH DỪA

MSP: 6291

Kích thước: D 35 x R 28 x C 8 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

KHAY ÚP LY

MSP: 6296

Kích thước: Dài 30 x Rộng 22.5 x Cao 4 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

KHAY NHỰA LỚN

MSP: 6307

Kích thước: Dài 35.7 x Rộng 26.5 x Cao 4 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

KHAY NHỰA NHỎ

MSP: 6299

Kích thước: Dài 28.5 x Rộng 21 x Cao 4 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

ÚP LY XOAY

MSP: 6332

Kích thước: Φ 35.5 x C 29.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

ÚP LY TIM LỚN

MSP: 6316

Kích thước: Dài 35.7 x Rộng 26.5 x Cao 4.8 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

ỐNG ĐŨA TRÒN

MSP: 3619

Kích thước: Dài 14 x Rộng 14 x Cao 17 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

ỐNG ĐŨA 3 NGĂN HOA

MSP: 3625

Kích thước: Dài 22.5 x Rộng 7.7 x Cao 13.8 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

ỐNG ĐŨA 2 NGĂN HOA

MSP: 3631

Kích thước: Dài 16.6 x Rộng 7.7 x Cao 13.8 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

ỐNG ĐŨA 3 NGĂN LÁ

MSP: 3632

Kích thước: D 19.8 x R 7.2 x C 15 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

ỐNG ĐŨA DÂU

MSP: 3635

Kích thước: Dài 14 x Rộng 8.5 x Cao 18.2 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

ỐNG ĐŨA 2 NGĂN CHỮ NHẬT

MSP: 3638

Kích thước: Dài 15.6 x Rộng 10.6 x Cao 14.3 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

ỐNG ĐŨA VUÔNG

MSP: 3616

Kích thước: Dài 13.5 x Rộng 9.5 x Cao 14.5 (cm)

Quy cách đóng gói: 50 Cái/Kiện

HỘP KHĂN GIẤY

MSP: 6393

Kích thước: Dài 19.3 x Rộng 13.4 x Cao 9.8 (cm)

Quy cách đóng gói: 10 Cái/Kiện

HỘP GIẤY VUÔNG LÒ XO

MSP: 7521

Kích thước: Dài 12.5 x Rộng 12.2 x Cao 8.6 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

HỘP GIẤY CARO PP

MSP: 6390

Kích thước: Φ 13 x Cao 13 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

HỘP KHĂN GIẤY

MSP: 6368

Kích thước: Φ 13 x C 13 (cm)

Quy cách đóng gói: 100 Cái/Kiện

MUỖNG NHỰA DÙNG 1 LẦN 

MSP: 7113

Kích thước: Dài 14.9 x Rộng 3.6 (cm)

NĨA DÀI 135

MSP: 6776, 6776A, 7124

Kích thước: D 13.5 x R 2.5 (cm)

NĨA DÀI 127

MSP: 6779, 6779A, 7125

Kích thước: D 12.7 x R 2.5 (cm)

NĨA NHỊP ĐIỆU

MSP: 7103

Kích thước: D 19.5 x R 10 x C 10.5 (cm)

Thùng rác công nghiệp

THÙNG RÁC 100L (CÓ BÁNH XE)

MSP: 9302

Kích thước: Dài 53.7 x Rộng 46.5 x Cao 81.3 (cm)

Dung tích: 100L

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

THÙNG RÁC 60L (CÓ BÁNH XE)

MSP: 9301

Kích thước: Dài 46.5 x Rộng 42.3 x Cao 65 (cm)

Dung tích: 60L

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

THÙNG RÁC 60L (KHÔNG BÁNH XE)

MSP: 9300

Kích thước: Dài 46.5 x Rộng 42.3 x Cao 59.5 (cm)

Dung tích: 60L

Quy cách đóng gói: 5 Cái/Kiện

xem tất cả sản phẩm

Linh kiện xe máy

BAO TỬ

MSP: 7029

Kích thước: D 24.5 x R 18.5 x C 13 (cm)

MU RÙA

MSP: 6022

Kích thước: D 21 x R 11 x C 13.5 (cm)

ĐUÔI CHẮN BÙN SAU

MSP: 6027

Kích thước: D 14.8 x R 11 x C 6.3 (cm)

NẸP BÌNH XĂNG

MSP: 6025

Kích thước: D 33.3 x R 6 x C 5.3 (cm)

BỬNG XE DREAM

MSP: 7028

Kích thước: D 74 x R 46 x C 35 (cm)

ỐP PHUỘC

MSP: 6021

Kích thước: D 22.4 x R 8.5 x C 12 (cm)

CỐP

MSP: 6013

Kích thước: D 35 x R 18.4 x C 6 (cm)

xem tất cả sản phẩm