Nhựa tái sinh đang xuất hiện ngày càng nhiều trên bao bì sản phẩm, nhãn quần áo và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, phần lớn các tài liệu hiện nay chỉ dừng lại ở định nghĩa sách vở mà bỏ qua những câu hỏi thực tế nhất của người mua hàng và các đại lý phân phối: Thực chất nhựa tái sinh được xử lý trong nhà máy như thế nào? Tỷ lệ pha trộn bao nhiêu là an toàn? Và làm sao để nhận biết sản phẩm dùng nhựa tái sinh kém chất lượng?
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn góc nhìn chuyên sâu từ thực tiễn sản xuất công nghiệp, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác khi lựa chọn vật liệu hoặc đặt hàng gia công.
Nhựa tái sinh là gì?
Nhựa tái sinh (Recycled Plastic) là vật liệu được sản xuất từ các sản phẩm nhựa đã qua sử dụng hoặc phế phẩm trong sản xuất. Sau khi trải qua quy trình thu gom, phân loại, làm sạch và gia công nhiệt (xay, nghiền, nấu chảy), chúng trở thành nguyên liệu đầu vào (thường ở dạng hạt) cho các dây chuyền ép phun, thổi nhựa thế hệ tiếp theo.

Về bản chất, chất lượng của nhựa tái sinh phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn gốc đầu vào. Trong ngành sản xuất nhựa, chúng tôi chia thành 2 loại:
- PIR (Post-Industrial Recyclate – Phế liệu từ nhà máy): Đây là phần nhựa dư thừa, rìa mép (bavia), hoặc sản phẩm lỗi phát sinh ngay trong quá trình gia công ép/thổi nhựa tại nhà máy. Nguồn này có độ tinh khiết rất cao, gần như không lẫn tạp chất và có chất lượng tiệm cận với nhựa nguyên sinh.
- PCR (Post-Consumer Recyclate – Rác thải từ người tiêu dùng): Bao gồm chai lọ, hộp nhựa, bao bì đã qua sử dụng được thu gom từ bãi rác hoặc hộ gia đình. Nguồn này có hệ tạp chất cực kỳ phức tạp (dính thức ăn, hóa chất, đất cát) và yêu cầu quy trình xử lý, khử mùi khắt khe hơn rất nhiều.
Quy trình tái chế phế liệu (PIR) tại nhà máy
Để đảm bảo tối ưu chi phí và không xả thải rác nhựa ra môi trường, các nhà máy gia công nhựa tiêu chuẩn luôn có hệ thống tái chế khép kín ngay tại xưởng. Phế liệu phát sinh trong sản xuất không bị vứt bỏ mà trải qua 4 bước:
- Bước 1 – Làm sạch & Kiểm tra: Sản phẩm lỗi hoặc phần nhựa thừa (rìa, cuống phun) được thu gom ngay tại máy, đảm bảo không dính dầu nhớt hay bụi bẩn từ sàn nhà.
- Bước 2 – Phân loại tuyệt đối: Nhựa PP phải đi với PP, ABS phải đi với ABS. Việc nhầm lẫn (ví dụ lẫn hạt PET vào mẻ PE) sẽ làm hỏng toàn bộ cấu trúc cơ tính của mẻ nhựa đó.
- Bước 3 – Xay/Nghiền: Đưa vào máy băm chuyên dụng để nghiền thành các mạt nhựa (flakes) nhỏ, sau đó đóng bao sạch, dán nhãn theo đúng mã lô sản xuất.
- Bước 4 – Phối trộn: Đây là bước quan trọng nhất. Nhựa tái sinh sẽ được pha trộn cùng hạt nhựa nguyên sinh theo tỷ lệ phần trăm được kiểm soát nghiêm ngặt trước khi đưa lại vào phễu của máy ép phun.

Ranh giới chất lượng: Tỉ lệ pha trộn nào là an toàn?
Thị trường thường tranh cãi về việc nhựa tái sinh có tốt không, nhưng lại quên mất yếu tố “Tỷ lệ phối trộn”. Rất ít sản phẩm ép phun sử dụng 100% nhựa tái sinh vì chuỗi polymer đã bị cắt ngắn sau mỗi lần gia nhiệt, làm giảm độ dẻo dai.
- Đối với sản phẩm tiếp xúc thực phẩm (Ly, bát, hộp đựng): Bắt buộc sử dụng 100% nhựa nguyên sinh. Hoàn toàn không được phép pha trộn nhựa tái sinh nội bộ để đảm bảo không thôi nhiễm độc tố hay vi nhựa.
- Đối với sản phẩm gia dụng thông thường (Thùng rác công nghiệp, rổ nhựa, chậu cây): Nhà máy có thể pha trộn từ 10% – 30% nhựa tái sinh (PIR) với nhựa nguyên sinh. Ở tỷ lệ này, cấu trúc cơ tính (độ bền, chịu lực) và ngoại quan của sản phẩm gần như không bị ảnh hưởng, trong khi giá thành được tối ưu đáng kể.

Nhựa nguyên sinh khác nhựa tái sinh thế nào?
Để dễ dàng đưa ra quyết định khi đặt hàng gia công hoặc nhập sỉ, dưới đây là bảng đối chiếu các đặc tính vật lý và thương mại:
| Tiêu chí | Nhựa nguyên sinh (Virgin Plastic) | Nhựa tái sinh (Recycled Plastic) |
| Độ tinh khiết | 100%, không lẫn tạp chất. | Có thể lẫn tạp chất vi mô (tùy thuộc vào cấp độ lọc). |
| Màu sắc & Ngoại quan | Trắng trong tự nhiên, bề mặt sản phẩm bóng mịn, dễ pha phối các màu sáng/pastel. | Thường có màu tối (đen, xám, xanh đậm), khó pha màu sáng. Bề mặt có thể kém bóng hơn. |
| Độ bền cơ tính | Độ đàn hồi cao, chịu va đập cực tốt, chuỗi polymer nguyên vẹn. | Giòn hơn, độ dẻo dai giảm đi khoảng 10-30% tùy số vòng tái chế. |
| Mùi đặc trưng | Không mùi hoặc có mùi nhựa đặc trưng rất nhẹ khi gia công. | Thường có mùi hắc nhẹ hoặc khét do quá trình gia nhiệt nhiều lần hoặc tạp chất tồn dư. |
| An toàn thực phẩm | Đạt chuẩn an toàn tiếp xúc trực tiếp thực phẩm (QCVN, FDA). | Tuyệt đối KHÔNG tiếp xúc trực tiếp thực phẩm (Ngoại trừ rPET đạt chứng nhận Food-grade chuyên biệt). |
| Giá thành (Tham khảo) | Cao, biến động trực tiếp theo giá dầu mỏ quốc tế. | Thấp hơn từ 15% – 40% so với nhựa nguyên sinh (tùy loại). |
Cách nhận biết sản phẩm dùng nhựa tái sinh kém chất lượng
Nếu bạn là nhà phân phối hoặc người tiêu dùng, làm sao để biết một chiếc ghế nhựa hay thùng rác đang bị lạm dụng quá nhiều nhựa tái sinh chất lượng thấp? Dưới đây là 3 dấu hiệu “tố cáo” từ kinh nghiệm kiểm soát chất lượng (QC) tại nhà máy:
- Kiểm tra mùi (Mùi hắc/khét): Đồ nhựa mới dùng nhựa nguyên sinh gần như không có mùi. Nếu bạn ngửi thấy mùi hắc, mùi chua hoặc mùi nồng hóa chất bốc lên từ sản phẩm, đó là dấu hiệu của nhựa tái sinh rác thải (PCR) chưa được xử lý triệt để hoặc pha trộn tạp chất trôi nổi.
- Kiểm tra bề mặt (Chấm đen & vệt chảy): Nhìn kỹ dưới ánh sáng, nếu bề mặt nhựa có các chấm đen nhỏ li ti, các vệt màu loang lổ không đều, hoặc cảm giác nhám tay, chứng tỏ lưới lọc của máy đùn không loại bỏ hết tạp chất kim loại, đất cát từ phế liệu.
- Kiểm tra độ giòn: Nhựa tái sinh nhiều lần chuỗi phân tử sẽ bị bẻ gãy. Các sản phẩm này rất cứng nhưng cực kỳ giòn. Chỉ cần một va đập mạnh hoặc để ngoài nắng một thời gian ngắn là tự nứt, vỡ vụn.

Đặc tính các dòng nhựa tái sinh phổ biến (r-Plastics)
Không phải loại nhựa nào cũng tái sinh được với hiệu suất như nhau. Dưới đây là các loại phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
- rPET (Recycled PET): Đây là loại hiếm hoi có quy trình xử lý tiêu chuẩn đạt được cấp độ an toàn thực phẩm (Food-grade) dùng làm chai nước mới. Ngoài ra, rPET còn được kéo thành sợi xơ polyester dệt áo khoác, balo.
- rHDPE (Recycled HDPE): Kế thừa tính kháng hóa chất và chịu tia UV tốt của HDPE nguyên sinh. Rất được ưa chuộng để ép các sản phẩm công nghiệp nặng như: thùng rác cỡ lớn (120L – 660L), pallet nhựa, can chứa hóa chất, ống nước nông nghiệp.
- rPP (Recycled PP): Có độ cứng cao và chịu nhiệt tương đối. rPP thường được dùng để ép ghế nhựa ngoài trời, rổ nhựa đen, các cấu kiện phụ tùng ô tô ẩn bên trong hoặc cốp xe máy.
- rPVC (Recycled PVC): Loại nhựa cẩn trọng nhất. Vì bản chất PVC có chứa nhiều phụ gia hóa dẻo (Phthalates), việc tái chế rPVC tiềm ẩn rủi ro độc hại cao. Chỉ được dùng cho ống thoát nước ngầm hoặc tấm cách điện, tuyệt đối tránh xa ứng dụng gia dụng.
Làm sao để biết hãng đang nói thật về nhựa tái sinh?
Thay vì chỉ tin vào từ “Nhựa tái sinh” hay “Eco-friendly” in trên bao bì, người mua sỉ và người dùng nên tìm kiếm các chỉ báo định lượng và chứng nhận độc lập:
- Tỷ lệ PCR/PIR: Các thương hiệu minh bạch sẽ ghi rõ “Sản phẩm chứa 30% PCR” (rác tiêu dùng) hoặc “20% PIR” (phế liệu công nghiệp) thay vì nói chung chung.
- Chứng nhận GRS (Global Recycled Standard) hoặc RCS (Recycled Claim Standard): Đây là các chứng nhận bên thứ 3 (như Intertek, SGS) theo dõi toàn bộ chuỗi hành trình. Nếu sản phẩm có logo này, nghĩa là tỷ lệ tái chế trong đó là thật 100%.

Nhựa tái sinh không phải là một loại vật liệu hạng hai. Nó là một giải pháp kinh tế và môi trường tuyệt vời nếu được đặt đúng chỗ: sử dụng cho các sản phẩm không yêu cầu độ tinh khiết cao, không tiếp xúc thực phẩm, và được sản xuất bởi các nhà máy có quy trình phân loại, phối trộn nghiêm ngặt.





