Nhựa thông dụng (Commodity Plastics) chiếm đến hơn 70% tổng sản lượng nhựa toàn cầu. Đối với người tiêu dùng, chúng đơn giản là những món đồ dùng hàng ngày. Nhưng đối với các doanh nghiệp, nhãn hàng đang tìm kiếm đối tác gia công, việc hiểu sai đặc tính của 6 loại nhựa thông dụng (PE, PP, PS, PVC, PET, ABS) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: sản phẩm cong vênh, rạn nứt, không đạt chuẩn an toàn hoặc chi phí đội lên quá cao.
Bài viết này không lặp lại những lý thuyết hóa học khô khan. Chúng tôi sẽ phân tích 6 loại nguyên liệu này dưới góc độ thực tiễn gia công công nghiệp, giúp bạn đưa ra quyết định chọn vật liệu chính xác nhất cho dự án của mình.
Nhựa thông dụng là gì?
Nhựa thông dụng (commodity plastics) là nhóm nhựa nhiệt dẻo được sản xuất với sản lượng lớn nhất trong ngành nhựa, chiếm hơn 70% tổng sản lượng nhựa toàn cầu. Nhóm này bao gồm các loại phổ biến như PE, PP, PS, PVC, PET và ABS.

Tại sao nhựa thông dụng thống trị ngành gia công?
Nhựa thông dụng không phải là vật liệu chịu nhiệt tốt nhất, cũng không cứng nhất, nhưng chúng thống trị thị trường nhờ 3 yếu tố độc nhất trong sản xuất hàng loạt:
- Giá nguyên liệu thấp & Nguồn cung ổn định: Giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất cho các sản phẩm tiêu dùng nhanh.
- Nhiệt độ nóng chảy thấp: Dễ dàng gia nhiệt, giúp rút ngắn chu kỳ ép, tăng sản lượng đầu ra.
- Tính linh hoạt cao: Phù hợp với mọi phương pháp gia công từ ép phun (ly, hộp), thổi (chai lọ) đến đùn (ống nước, màng).

Bảng so sánh 6 loại nhựa thông dụng (Góc nhìn kỹ thuật gia công)
Dưới đây là bảng dữ liệu thực tế được tổng hợp từ các datasheet nhà máy, giúp bạn so sánh nhanh khả năng gia công và chi phí của từng loại:
| Loại nhựa | Đặc tính nổi bật | Nhiệt độ chịu đựng max | Tỷ lệ co rút khuôn (%) | Mức giá tham khảo | Ứng dụng gia công tốt nhất |
| PP | Dai, kháng hóa chất, làm được bản lề nắp | ~ 100°C – 120°C | 1.0 – 2.5% | Thấp | Hộp thực phẩm lò vi sóng, ghế nhựa, rổ nhựa |
| PE (HDPE) | Chịu va đập cực tốt, chịu lạnh, nổi trên nước | ~ 80°C – 90°C | 1.5 – 3.0% | Thấp nhất | Thùng rác công nghiệp, can hóa chất, pallet |
| PET | Trong suốt như thủy tinh, cản khí tốt | ~ 60°C – 70°C | 0.1 – 0.2% | Trung bình | Chai nước giải khát, hũ đựng thực phẩm trong suốt |
| PS (GPPS) | Siêu trong suốt, giòn, ép siêu nhanh | ~ 70°C – 80°C | 0.4 – 0.7% | Rẻ | Khay mứt, hộp mỹ phẩm, dao nĩa dùng 1 lần |
| ABS | Chịu va đập cao, bề mặt bóng, dễ xi mạ | ~ 80°C – 90°C | 0.4 – 0.9% | Cao nhất nhóm | Linh kiện xe máy, vỏ đồ điện gia dụng, đồ chơi |
| PVC | Chống cháy lan, chống ăn mòn, đa dụng | ~ 60°C – 70°C | 0.1 – 0.5% | Thấp | Ống nước, màng co bao bì, vỏ bọc dây điện |
(Lưu ý: Tỷ lệ co rút khuôn là thông số sống còn khi làm khuôn ép phun. Vật liệu có độ co rút càng cao thì rủi ro cong vênh sản phẩm càng lớn nếu thiết kế không chuẩn).
Phân tích chuyên sâu 6 loại nhựa thông dụng
Nhựa PP (Polypropylene)
Nếu bạn bước vào siêu thị, 80% đồ nhựa gia dụng trên kệ là PP (Ký hiệu số 5).
Ưu thế gia công: PP có đặc tính kháng mỏi tuyệt vời. Đây là vật liệu duy nhất có thể ép phun các nắp hộp có bản lề liền (như nắp chai tương ớt) mà gập mở hàng ngàn lần không gãy. PP cũng rất dễ pha màu cho ra bề mặt bóng đẹp.
Kinh nghiệm nhà máy: PP an toàn tuyệt đối cho thực phẩm và chịu được nhiệt độ của lò vi sóng. Tuy nhiên, khi ép các sản phẩm có thành dày không đều, PP rất dễ bị lõm bề mặt do tỷ lệ co rút cao.
Nhựa PE (Polyethylene)
PE được chia làm 2 dòng chính trong sản xuất:
- HDPE (Mật độ cao): Cứng, đục và chịu va đập cực mạnh. Khi gia công các sản phẩm ngoài trời như thùng rác công nghiệp 120L – 660L, HDPE là lựa chọn số 1 vì nó không bị giòn rụng dưới tia UV nhanh như PP.
- LDPE/LLDPE (Mật độ thấp): Mềm dẻo, co giãn tốt. Thường dùng trong máy đùn thổi màng để làm túi nilon, màng chít, màng bọc hàng hóa.
- Điểm yếu gia công: Bề mặt của PE có sức căng rất thấp. Điều này có nghĩa là bạn rất khó in ấn logo hoặc dán tem nhãn lên bề mặt PE nếu không xử lý bề mặt bằng ngọn lửa hoặc Corona trước khi in.
Nhựa PET (Polyethylene Terephthalate)
Bất cứ khi nào khách hàng yêu cầu một sản phẩm trong suốt như thủy tinh nhưng không được vỡ, nhà máy sẽ nghĩ ngay đến PET.
Kinh nghiệm gia công: Ép phun nhựa PET không đơn giản như PP hay PE. Hạt nhựa PET hút ẩm rất mạnh. Nếu không được sấy kiệt nước (ở 160°C trong 4-6 tiếng) trước khi đưa vào máy ép, sản phẩm sẽ bị giòn, đục và mất đi độ bền cơ học (hiện tượng thủy phân).
Ứng dụng: Chủ yếu dùng công nghệ ép-thổi để làm chai nước, hũ thực phẩm. Đặc biệt, rPET (PET tái sinh) đang là xu hướng bắt buộc đối với các nhãn hàng muốn xuất khẩu vào thị trường Âu – Mỹ.
Nhựa PS (Polystyrene)
PS được chia làm 2 loại gia công chính: GPPS (Trong suốt, giòn) và HIPS (Đục, dai hơn).
Ưu thế gia công: PS có tính lưu động cực cao khi nóng chảy. Nhờ đó, chu kỳ ép của PS rất ngắn, giúp nhà máy sản xuất ra hàng chục vạn sản phẩm/ngày với chi phí siêu rẻ. Tỷ lệ co rút thấp giúp sản phẩm giữ được kích thước cực kỳ chính xác
Rủi ro: GPPS rất giòn. Nếu thiết kế sản phẩm có góc cạnh sắc nhọn hoặc thành quá mỏng, tỷ lệ phế phẩm do nứt vỡ khi đóng gói vận chuyển là rất cao.
Nhựa ABS
Mặc dù thường được xếp vào nhóm thông dụng, nhưng ABS thực chất là vật liệu tiệm cận với nhựa kỹ thuật nhờ sự kết hợp của 3 gốc: Acrylonitrile (Cứng) + Butadiene (Chịu va đập) + Styrene (Bóng đẹp).
Khi khách hàng muốn gia công vỏ quạt máy, linh kiện xe máy thay thế, vỏ Tivi, laptop… ABS là lựa chọn bắt buộc. Điểm đáng tiền nhất của ABS trong sản xuất là khả năng bám dính tuyệt vời, cho phép sơn phủ, in ấn, hoặc mạ crom lên bề mặt rất dễ dàng — điều mà PP hay PE không làm được.
Nhược điểm: Giá nguyên liệu cao và ABS dễ bị ố vàng nếu để ngoài nắng lâu ngày (trừ khi dùng chất chống UV đắt tiền).
Nhựa PVC (Polyvinyl Chloride)
PVC có thể biến hóa thành vật liệu siêu cứng (uPVC làm ống nước) hoặc siêu mềm bằng cách thêm chất hóa dẻo để làm màng co bao bì, bọc dây điện.
Rất hiếm nhà máy gia công ép phun dân dụng nhận chạy hàng PVC. Khi gia nhiệt, PVC rất dễ bị phân hủy và sinh ra khí axit Clohydric (HCl). Khí này không chỉ độc hại mà còn ăn mòn khuôn ép và nòng trục vít của máy. Khuôn ép PVC bắt buộc phải làm từ thép không gỉ đặc biệt hoặc mạ crom cứng, làm đội chi phí làm khuôn lên rất nhiều.
Khuyến cáo: Tuyệt đối không dùng PVC cho các bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nóng hoặc mỡ, do rủi ro thôi nhiễm chất hóa dẻo Phthalate.
Chọn nhựa thông dụng thế nào cho đúng?
Để tránh lãng phí thời gian test mẫu, nếu bạn đang lên ý tưởng gia công sản phẩm, hãy áp dụng công thức loại suy sau từ các kỹ sư nhà máy:
- Cần làm hộp cơm, quay lò vi sóng, chịu nhiệt sôi, an toàn thực phẩm? ➔ Chọn PP
- Cần làm bao bì trong vắt, chai nước, giữ khí ga tốt? ➔ Chọn PET
- Cần làm thùng rác, rổ rá cỡ lớn, chịu quăng quật ngoài trời? ➔ Chọn HDPE
- Cần bề mặt bóng loáng, chịu lực tốt, để sơn hoặc mạ xi? ➔ Chọn ABS
- Cần hộp dùng 1 lần, giá cực rẻ, trong suốt, không quan trọng độ bền? ➔ Chọn PS

Việc nắm rõ đặc tính của các loại nhựa thông dụng không chỉ giúp bạn tạo ra một sản phẩm chất lượng, an toàn mà còn tối ưu hóa hàng tỷ đồng chi phí khuôn mẫu và giá thành gia công hàng loạt.





