BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
| Thông số | Chi tiết thông tin |
| 1. Thông tin định danh | |
| Tên sản phẩm | Thùng 100L – 6629 / Water Storage Container With Lid 100L |
| Thương hiệu | Nhựa Vĩ Hưng |
| Mã sản phẩm (MSP) | 6629 |
| Màu sắc | Lá – 05, Đỏ – 02, Dương – 04, Trắng – 01 |
| 2. Kích thước và Trọng lượng | |
| Kích thước sản phẩm | Φ 54.5/40.5 x C 64 (cm) |
| Dung tích | 100L |
| Trọng lượng | 3,083 kg |
| 3. Chất liệu và Cấu tạo | |
| Chất liệu từng bộ phận | Thân, Nắp, Quai: Nhựa PP |
| Cấu tạo chi tiết | Thùng có thiết kế dạng hình trụ đứng, Nắp thùng với các đường gân tròn đồng tâm trên bề mặt, Thân thùng đúc liền khối dày dặn, bề mặt có các đường gân, hông thùng có quai xách nhựa |
| 4. Đặc điểm và Lợi ích | |
| Đặc điểm sản phẩm | Dung tích tròn 100L dễ quản lý định lượng, kích thước phù hợp không gian phổ biến, đầm chắc khi đầy |
| Lợi ích sản phẩm | Dễ ước lượng và quản lý tồn kho; Chứa lượng lớn trong một lần giảm công sức di chuyển; Phù hợp đặt cố định; Đáp ứng nhu cầu sử dụng ổn định với lượng chứa trung bình – lớn |
| 5. Quy cách đóng gói | |
| Đơn vị đóng gói | 10 Cái/Kiện |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.