BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
| Thông số | Chi tiết thông tin |
| 1. Thông tin định danh | |
| Tên sản phẩm | Thùng 45L – 6645 / Water Storage Container With Lid 45L |
| Thương hiệu | Nhựa Vĩ Hưng |
| Mã sản phẩm (MSP) | 6645 |
| Màu sắc | Lá – 05, Đỏ – 02, Dương – 04, Trắng – 01, Vàng nghệ – 33 |
| 2. Kích thước và Trọng lượng | |
| Kích thước sản phẩm | Φ 42.8/33 x C 46.5 (cm) |
| Dung tích | 45L |
| Trọng lượng | 1,414 kg |
| 3. Chất liệu và Cấu tạo | |
| Chất liệu từng bộ phận | Thân, Nắp, Quai: Nhựa PP |
| Cấu tạo chi tiết | Thùng có thiết kế dạng hình trụ đứng, Nắp thùng với các đường gân tròn đồng tâm trên bề mặt, Thân thùng đúc liền khối dày dặn, bề mặt có các đường gân, hông thùng có quai xách nhựa |
| 4. Đặc điểm và Lợi ích | |
| Đặc điểm sản phẩm | Kết cấu chắc chắn hạn chế biến dạng khi đầy tải, quai nhựa gắn hai bên thân thuận tiện thao tác |
| Lợi ích sản phẩm | Tối ưu cho nhu cầu chứa số lượng lớn trong một lần; Giúp không gian lưu trữ gọn gàng; Đảm bảo an tâm sử dụng lâu dài nhờ kết cấu bền bỉ; Thích hợp lưu trữ cố định |
| 5. Quy cách đóng gói | |
| Đơn vị đóng gói | 10 Cái/Kiện |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.