BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
| Thông số | Chi tiết thông tin |
| 1. Thông tin định danh | |
| Tên sản phẩm | Thùng 80L – 6655 / Water Storage Container With Lid 80L |
| Thương hiệu | Nhựa Vĩ Hưng |
| Mã sản phẩm (MSP) | 6655 |
| Màu sắc | Lá – 05, Đỏ – 02, Dương – 04, Trắng – 01, Vàng nghệ – 33 |
| 2. Kích thước và Trọng lượng | |
| Kích thước sản phẩm | Φ 53/39 x C 56 (cm) |
| Dung tích | 80L |
| Trọng lượng | 2,435 kg |
| 3. Chất liệu và Cấu tạo | |
| Chất liệu từng bộ phận | Thân, Nắp, Quai: Nhựa PP |
| Cấu tạo chi tiết | Thùng có thiết kế dạng hình trụ đứng, Nắp thùng với các đường gân tròn đồng tâm trên bề mặt, Thân thùng đúc liền khối dày dặn, bề mặt có các đường gân, hông thùng có quai xách nhựa |
| 4. Đặc điểm và Lợi ích | |
| Đặc điểm sản phẩm | Dung tích lớn chứa được nhiều hơn dòng 70L, kết cấu đứng vững, ít xê dịch khi đầy |
| Lợi ích sản phẩm | Giảm số lần thay thùng/đổ nguyên liệu; Tiết kiệm thời gian xử lý kho vận; Kích thước hợp lý dễ bố trí; Thích hợp cho nhu cầu dùng liên tục với lượng lớn |
| 5. Quy cách đóng gói | |
| Đơn vị đóng gói | 10 Cái/Kiện |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.