Nhựa Nhiệt Dẻo Là Gì? Mã Số 1-7 và Lựa Chọn Loại Nhựa An Toàn

nhựa nhiệt dẻo 4

Nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) là polymer có thể nóng chảy rồi đông cứng lại nhiều lần, dễ tái chế cơ học. Chúng chiếm phần lớn sản phẩm nhựa hàng ngày như chai nước, bình sữa, ống nước,…

Nhựa nhiệt dẻo được phân loại theo mã RIC (Resin Identification Code) từ 1-7 giúp đánh giá an toàn sử dụng và tái chế:

  • An toàn cao cho thực phẩm/gia dụng: mã 2 (HDPE), 4 (LDPE), 5 (PP) – chịu nhiệt tốt, không BPA, FDA phê duyệt.
  • Cần hạn chế: mã 1 (PET), 3 (PVC), 6 (PS), 7 (Other) – dễ thôi nhiễm độc tố khi nóng hoặc tái sử dụng sai. Dưới đây là bảng tóm tắt và hướng dẫn chọn dùng an toàn.
Nhựa nhiệt dẻo
Nhựa nhiệt dẻo: ứng dụng và mã số ký hiệu

Nhựa Nhiệt Dẻo Là Gì?

Nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) là loại nhựa mềm ra khi gia nhiệt đến điểm nóng chảy, cứng lại khi nguội, cho phép tái chế nhiều lần khi sản xuất do liên kết vật lý trong phân tử yêu.

Nhựa nhiệt dẻo khác nhựa nhiệt rắn: không chảy, chỉ phân hủy khi nóng.

Hạt nhựa nhiệt dẻo
Hạt nhựa nhiệt dẻo

Phân loại nhựa nhiệt dẻo theo cấu trúc phân tử:

  • Nhựa nhiệt dẻo vô định hình: Chuỗi phân tử lộn xộn – trong suốt cao, giòn, chịu nhiệt kém (chỉ Tg). Ví dụ: Nhựa PS, Nhựa PC (Polycarbonate), PMMA (Mica), PVC, TPE, Nhựa ABSnhựa AS (SAN).
  • Nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể: Có vùng tinh thể – dẻo dai, kháng hóa chất, chịu mài mòn tốt (có Tm rõ). Ví dụ: Nhựa PE (LDPE, HDPE, Black PE), Nhựa PP (Polypropylene), PA (Nylon), POM.
Sự khác nhau giữa nhựa nhiệt dẻo vô định hình và nhựa nhiệt dẻo bán kết tinh
Sự khác nhau giữa nhựa nhiệt dẻo vô định hình và nhựa nhiệt dẻo bán kết tinh

Bảng tổng quan mã RIC 1-7 & an toàn

Mã RICLoại nhựaNhiệt độ chịuAn toàn thực phẩm & sức khỏeỨng dụng phổ biếnLưu ý sử dụng
1PET / PETE<70°CAn toàn 1 lần, dễ vi khuẩn & antimony khi tái dùngChai nước, chai dầu ănChỉ dùng 1 lần, tránh nắng/nóng
2HDPE~110°CRất an toàn, trơ hóa chất, FDA phê duyệtBình sữa, can, ống nước, thớtƯu tiên nước uống & thực phẩm
3PVCThấp, chứa phthalatesHạn chế, khí độc khi đốt, rối loạn nội tiếtỐng nước, dây điệnTránh thực phẩm, không đốt
4LDPE~80°CKhá an toàn, FDA phê duyệtTúi nilon, màng bọc thực phẩmDùng lạnh, tránh lò vi sóng
5PP~165°CAn toàn nhất, chịu nhiệt cao, BPA-freeHộp thực phẩm, rổ, thau, lò vi sóngDùng nóng/lạnh tốt, ưu tiên gia dụng
6PSThấp, thôi styreneCần lưu ý, styrene độc khi nóngHộp xốp, ly dùng 1 lầnTránh nóng, không lò vi sóng
7Other (PC, ABS, Tritan…)Phụ thuộcPhụ thuộc: tránh PC chứa BPA, chọn BPA-freeBình thể thao, vỏ thiết bịKiểm tra cụ thể, ưu tiên ABS/Tritan

Hướng dẫn chọn & sử dụng an toàn nhóm nhựa nhiệt dẻo

Nhóm an toàn cao cho thực phẩm (mã 2, 4, 5)

  • PP (5): chịu nhiệt lò vi sóng, không thôi độc tố, lý tưởng hộp đựng thức ăn nóng.
  • HDPE (2): cứng, kháng khuẩn, dùng bình sữa, can nước.
  • LDPE (4): mềm dẻo, an toàn bao bì lạnh, màng bọc.
Các loại nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm mã 2, 4, 5 là an toàn cho thực phẩm
Các loại nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm mã 2, 4, 5 là an toàn cho thực phẩm

Nhóm cần hạn chế (mã 1, 3, 6, 7)

  • PET (1): chỉ 1 lần dùng, tái sử dụng dễ nhiễm khuẩn/antimony.
  • PVC (3): chứa phthalates, tránh tiếp xúc thực phẩm nóng.
  • PS (6): thôi styrene khi nóng, chỉ dùng lạnh/1 lần.
  • 7: chọn loại BPA-free (Tritan, ABS); tránh PC cũ.
Các nhóm nhựa cần lưu ý khi sử dụng
Các nhóm nhựa cần lưu ý khi sử dụng: Số 1, 3, 6, 7

Hướng dẫn chọn & sử dụng an toàn

  • Ưu tiên mã 2, 4, 5 cho đồ gia dụng tiếp xúc thực phẩm (chai, hộp, bình).
  • Tránh mã 3 & 6 cho đồ đựng nóng/lạnh lâu dài.
  • Mã 1: chỉ dùng 1 lần, không để nắng.
  • Mã 7: kiểm tra BPA-free.
  • Không dùng lò vi sóng trừ khi ghi rõ chịu nhiệt (như PP).
  • Vệ sinh: rửa nước ấm + xà phòng trung tính, tránh cồn/axeton mạnh.
  • Tái chế: ưu tiên nhựa sạch, không lẫn tạp chất.
Bảng ký hiệu từ 1-7 các loại nhựa phổ biến hiện nay
Bảng ký hiệu từ 1-7 các loại nhựa phổ biến hiện nay

Các ứng dụng của nhựa nhiệt dẻo trong đời sống

  • Gia dụng: Chai nước (PET/HDPE), bình sữa (HDPE), hộp thực phẩm (PP), túi nilon/màng bọc (LDPE), rổ/thau (PP), ly dùng 1 lần (PS), đồ chơi/vỏ thiết bị (ABS/PC).
  • Công nghiệp: Ống nước (PVC/HDPE), can hóa chất (HDPE), linh kiện y tế (PP/ABS), vỏ điện tử (ABS/PC), pallet/sóng nhựa (HDPE), linh kiện xe (PP/ABS).
  • Khác: Túi đựng, màng film, đồ dùng y tế, vật liệu xây dựng (PVC), sản phẩm 3D printing, thiết bị thể thao.

Các sản phẩm được sản xuất từ Nhựa Nhiệt Dẻo Vô Định Hình

Các sản phẩm được sản xuất từ nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể

Cách vệ sinh đồ nhựa nhiệt dẻo đúng cách

Dựa trên tính chất hóa học, đây là cách vệ sinh để kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà ít người biết:

  • Với Nhựa PP/PE (Hộp thực phẩm, thau rổ): Bạn hoàn toàn có thể dùng nước sôi để tiệt trùng vì chúng chịu được >100°C.
  • Với Nhựa PS/PC (Hộp trong suốt): Tuyệt đối tránh nước rửa chén có tính kiềm quá mạnh hoặc dùng miếng cước sắt chà xát. Bề mặt bị trầy xước sẽ là nơi trú ngụ của vi khuẩn và làm nhựa nhanh bị mờ đục (lão hóa).
  • Khử mùi: Thay vì dùng hóa chất tẩy rửa mạnh, hãy dùng Chanh hoặc Giấm. Axit nhẹ trong chanh trung hòa tốt các amin gây mùi bám trên bề mặt nhựa xốp mà không phá hủy cấu trúc polymer.

So sánh nhựa nhiệt dẻo với nhựa nhiệt rắn

Tiêu chíNhựa Nhiệt DẻoNhựa Nhiệt Rắn
Phản ứng với nhiệtNóng chảy mềm, đông cứng khi nguộiKhông chảy, phân hủy khi nóng
Cấu trúc liên kếtMạch thẳng/nhánh, liên kết vật lý yếuMạng lưới 3D, liên kết hóa học bền
Tái chếTái chế cơ học nhiều lầnKhông tái chế nhiệt, chỉ nghiền làm độn
Độ bền hóa chấtTrung bình, có thể hòa tan bởi dung môiRất cao, trơ với dung môi
Ví dụPE, PP, PVC, PET, PS, ABSEpoxy, Melamine, Bakelite, PU nhiệt rắn

Ứng Dụng Trong Công Nghệ Gia Công Tại Vĩ Hưng

Nhựa nhiệt dẻo là nguyên liệu đầu vào cốt lõi cho các quy trình sản xuất hiện đại tại nhà máy Nhựa Vĩ Hưng:

Công Nghệ Ép Phun (Injection Molding): Sử dụng nhựa nhiệt dẻo dạng hạt (PP, ABS, POM) gia nhiệt nóng chảy và bơm vào khuôn với áp lực cao. Đây là phương pháp tạo ra các sản phẩm có độ chính xác cao như linh kiện xe máy, ghế nhựa, hộp thực phẩm.

Công Nghệ máy Ép Phun
Máy Ép Phun Nhựa
Quy trình ép phun nhựa
Quy trình ép phun nhựa

Công Nghệ Đùn (Extrusion): Nhựa (thường là PVC, PE) được đùn liên tục qua đầu tạo hình (die) để sản xuất các sản phẩm có tiết diện không đổi như ống nước, màng film.

Quy trình đùn nhựa tạo sản phẩm
Quy trình đùn nhựa tạo sản phẩm

Công Nghệ Đúc Thổi (Blow Molding): Sử dụng phôi nhựa PET hoặc HDPE, gia nhiệt và thổi khí nén để nhựa giãn nở bám vào thành khuôn, tạo ra các sản phẩm rỗng ruột như chai, lọ, can.

Quy trình đúc thổi
Quy trình đúc thổi sản phẩm nhựa
Nhựa Vĩ Hưng

Nhựa Vĩ Hưng là doanh nghiệp chuyên cung cấp giải pháp toàn diện gồm: cung cấp hơn 600 sản phẩm thuộc các nhóm: Nhựa gia dụng, Nhựa công nghiệp kỹ thuật cao, Bao bì thực phẩm và Linh kiện. Với quy trình sản xuất khép kín sử dụng nhựa chính phẩm và đạt chuẩn ISO 9001:2015, HACCP, là đối tác của Pepsi, Coca-Cola, Nestlé.

Nhận ưu đãi độc quyền từ Nhựa Vĩ Hưng

    CÙNG CHUYÊN MỤC

    Xem thêm >

    Cách Hạn Chế Nạp Vi Nhựa Vào Cơ Thể

    Cách để phòng tránh và giảm thiểu nguyên cơ vi nhựa vào cơ thể là...

    Nhựa TPE là gì? Ưu điểm và ứng dụng thực tế

    Nhựa TPE (Thermoplastic Elastomer) kết hợp hoàn hảo giữa tính đàn hồi của cao su và khả năng gia...

    Nhựa AS (SAN) là gì? Có an toàn khi sử dụng? Ưu nhược điểm và các sản phẩm nổi bật

    Nhựa AS là loại nhựa cứng, có bề mặt bóng và độ trong suốt cao...

    SẢN PHẨM

    Xem thêm >

    TẤT CẢ SẢN PHẨM

    THAU 3T2 SIÊU 1105

    MSP: 7211

    Ca nhựa

    CA CÁCH NHIỆT 500ML

    MSP: 3719

    Hộp đựng thực phẩm

    ỐNG TĂM TRÒN

    MSP: 3642

    TẤT CẢ SẢN PHẨM

    Thùng rác mini Dino – 9335

    MSP: 9335