Nhựa PE (Polyethylene — hay còn gọi là Polietilen) là loại nhựa nhiệt dẻo được sản xuất và tiêu thụ nhiều nhất thế giới hiện nay. PE có những đặc tính nổi bật là nhẹ, dẻo, kháng hóa chất tốt, giá thành rẻ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin về đặc tính, độ an toàn & cách nhận biết PE chất lượng trong thực tế.
Nhựa PE là gì?
Nhựa PE (Polyethylene — hay còn gọi là Polietilen) là polymer nhiệt dẻo tạo ra từ etylen thường có màu trắng đục, mềm dai, không giòn, công thức hóa học là (–C₂H₄–)ₙ.
Nhựa PE có những đặc tính nổi bật:
- Chịu lạnh xuất sắc (-40°C vẫn dẻo)
- Nhẹ, nổi trên nước (mật độ thấp hơn 1 g/cm³)
- Bề mặt trơn láng, hơi nhờn
- Không thấm nước, khí tốt giúp bảo quản thực phẩm tốt
- Kháng hóa chất tốt: kháng axit, kiềm, dung môi ở nhiệt độ thường
- Cách điện, cách nhiệt
- Dễ uốn cong, kéo giãn mà không gãy
Đây chính là lý do nhựa PE chiếm thị phần lớn nhất trong ngành nhựa toàn cầu.

Các loại nhựa PE phổ biến
Polyethylene (PE) được chia thành 7 loại chính, và sự phân loại này chủ yếu dựa trên mật độ phân tử, cấu trúc mạch polymer (mạch thẳng hay phân nhánh) và mức độ liên kết chéo quyết định trực tiếp đến độ cứng, độ dẻo, khả năng chịu lực và chịu nhiệt của từng loại nhựa.
| Loại PE | Mật độ (g/cm³) | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng phổ biến |
| LDPE (số 4) | 0.91–0.94 | Mềm, dẻo, trong mờ | Túi nilon, màng bọc, bao bì mềm |
| LLDPE | 0.91–0.94 | Dai hơn LDPE, co giãn tốt | Màng co, màng pallet, bao bì nông sản |
| HDPE (số 2) | 0.94–0.97 | Cứng, chắc, chịu lực | Thùng rác, can, xô, ống nước, chai |
| MDPE | 0.93–0.95 | Trung bình giữa LDPE và HDPE | Ống gas, bao bì đặc biệt |
| VLDPE | <0.91 | Rất mềm, co giãn cao | Màng co, đệm khí |
| XLPE | Tùy loại | PE khâu mạch, chịu nhiệt tốt hơn | Cáp điện, ống nước nóng |
| HDXLPE | Tùy loại | PE khâu mạch mật độ cao | Ống áp lực cao, công trình |
Có 2 loại PE bạn cần nhớ nhất: LDPE (Low Density PE — nhựa mềm dẻo, dùng cho túi nilon, màng bọc thực phẩm) và HDPE (High Density PE — nhựa cứng chắc, dùng cho thùng, can, ống nước). Ngoài ra còn 5 loại PE khác nhưng ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
Ở nhà máy Vĩ Hưng, chúng tôi sử dụng HDPE nguyên sinh để sản xuất thùng rác công nghiệp vì cần chịu va đập và thời tiết. Còn LDPE dùng cho bao bì mềm, cần độ dẻo và trong suốt. LLDPE tuy ít người biết nhưng đang dần thay thế LDPE trong nhiều ứng dụng bao bì vì dai hơn mà mỏng hơn — giúp khách hàng tiết kiệm 20-30% nguyên liệu trên mỗi đơn hàng. Lựa chọn loại PE phù hợp phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện sử dụng thực tế của sản phẩm.
Nhựa PE có an toàn không?
Nhựa PE an toàn, nhưng có điều kiện. Cả LDPE (ký hiệu số 4) và HDPE (ký hiệu số 2) đều nằm trong nhóm nhựa được công nhận an toàn cho tiếp xúc thực phẩm bởi FDA (Mỹ) và các tổ chức y tế quốc tế. Nếu bạn đang tìm loại nhựa để đựng thức ăn, đựng nước — PE là một lựa chọn an toàn.
Tuy nhiên, có 3 điều quan trọng mà hầu hết người mua không biết:
- PE nguyên sinh khác hoàn toàn PE tái sinh: PE nguyên sinh và PE tái sinh có mức an toàn rất khác nhau về độ tinh khiết và khả năng tiếp xúc thực phẩm, PE tái sinh có thể chứa tạp chất từ quá trình tái chế, và không được khuyến nghị cho đồ đựng thực phẩm trực tiếp.
- Không dùng PE ở nhiệt độ cao: PE an toàn ở nhiệt độ phòng và đồ lạnh, nhưng LDPE bắt đầu mềm ở khoảng 70°C, HDPE ở khoảng 120°C. Khi PE gặp nhiệt độ cao, cấu trúc polymer có thể bị phá vỡ và giải phóng các chất không mong muốn. Đừng dùng túi nilon PE đựng đồ ăn vừa nấu xong, và không nên bỏ PE vào lò vi sóng.
- PE cũ, hư hỏng cần thay: PE an toàn khi còn nguyên vẹn. Khi sản phẩm đã trầy xước nhiều, đổi màu, hoặc biến dạng — vi khuẩn dễ bám vào các vết nứt vi mô. Bề mặt nhựa bị hư hại cũng dễ thôi nhiễm hơn. Nên thay thế khi xuất hiện các dấu hiệu này.
Nhựa PE chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
LDPE chịu nhiệt liên tục khoảng 70–80°C, HDPE khoảng 100–120°C. Nhưng đây là ngưỡng vật lý (không biến dạng), ngưỡng an toàn cho tiếp xúc thực phẩm nên thấp hơn: khoảng 60°C cho LDPE và 80–100°C cho HDPE.
| Loại PE | Nhiệt độ nóng chảy | Nhiệt chịu liên tục | Nhiệt an toàn thực phẩm | Chịu lạnh |
| LDPE | ~105–115°C | 70–80°C | ~60°C | Tốt đến -50°C |
| HDPE | ~130–136°C | 100–120°C | ~80–100°C | Tốt đến -40°C |
| XLPE | >200°C | 90–120°C (tùy loại) | Ít dùng cho thực phẩm | Tốt |
Ứng dụng của nhựa PE trong đời sống và sản xuất
PE có mặt ở khắp nơi — từ chiếc túi nilon đi chợ đến đường ống cấp nước thành phố. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất, sắp xếp theo mức độ bạn hay gặp trong đời sống hàng ngày.
- Bao bì và đóng gói: Túi nilon LDPE, màng co LLDPE, màng bọc thực phẩm là ứng dụng phổ biến nhất của PE. Lý do PE thống trị ngành bao bì: mềm dẻo, trong suốt (hoặc trong mờ), giá rẻ, và an toàn cho tiếp xúc thực phẩm. Túi siêu thị, túi đựng rác, màng quấn pallet — phần lớn đều là PE.
- Đồ gia dụng và sinh hoạt: Xô, chậu, thùng rác (HDPE), bình nước, hộp đựng đồ — đây là những sản phẩm PE mà bạn thấy hàng ngày. HDPE được ưa chuộng vì cứng, chắc, chịu va đập tốt, và giá thành hợp lý.
- Ống nước và hạ tầng: Ống HDPE cấp nước sạch, ống PE dẫn gas đã trở thành tiêu chuẩn trong xây dựng hiện đại. PE kháng hóa chất tuyệt vời, không gỉ như kim loại, không bị ăn mòn bởi môi trường đất, và có tuổi thọ trên 50 năm. Ống HDPE còn có ưu điểm là nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt. Khả năng chống nứt do nhiệt độ thay đổi cũng tốt hơn nhiều so với ống PVC truyền thống.
- Ngành công nghiệp khác: PE còn được dùng làm lớp cách điện cho dây cáp điện, màng phủ nông nghiệp bảo vệ mùa màng, túi đựng trong y tế, và găng tay nilon. Mỗi ứng dụng tận dụng một đặc tính riêng của PE: kháng hóa chất, cách điện, trong suốt, hoặc giá rẻ.

Liên hệ tư vấn gia công sản phẩm nhựa tại Nhựa Vĩ Hưng
Tại Nhựa Vĩ Hưng, chúng tôi chỉ sản xuất khi biết rõ vật liệu mình đang dùng.
Mọi sản phẩm đều được gia công từ 100% nhựa nguyên sinh nhập khẩu, có nguồn gốc rõ ràng từ Hàn Quốc, Trung Đông (Ả Rập) – những thị trường cung cấp hạt nhựa ổn định cho ngành gia dụng và công nghiệp.
Hotline/Zalo: 090 682 8980
Điện thoại bàn: 028 3860 8822
Email dự án: info@vihungplastic.com
Tham quan nhà máy: 309-311 Luỹ Bán Bích, P. Phú Thạnh, TP.HCM
(Thời gian: 8:00 – 17:30, Thứ 2 – Thứ 7)





