Nhựa PP (Polypropylene) là loại nhựa nhiệt dẻo có màu trắng trong suốt hoặc trắng đục, bề mặt sản phẩm từ nhựa PP thường bóng và mịn. Nhựa PP đặc biệt nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt tốt nhất trong các loại nhựa thông dụng (lên tới 170°C). Trên các sản phẩm nhựa gia dụng, bạn có thể nhận biết nhựa PP thông qua ký hiệu số 5 nằm trong hình tam giác tái chế. Nhờ đặc tính không chứa các chất độc hại và độ ổn định nhiệt cao, nhựa PP được xem là vật liệu tiêu chuẩn để sản xuất hộp đựng thực phẩm, bình sữa và các bao bì y tế.
Nhựa PP Là Gì?
Nhựa PP (Polypropylene) là một loại nhựa nhiệt dẻo có màu trắng trong suốt hoặc trắng đục, độ trong thấp hơn chai nhựa PET, bề mặt sản phẩm bóng mịn và cho cảm giác cứng cáp nhưng vẫn duy trì độ dẻo dai cao, không giòn vỡ như nhựa PS và hiện là một trong những vật liệu polymer được sử dụng phổ biến nhất trong đời sống và công nghiệp.

Nhựa PP là một sản phẩm được hình thành từ quá trình trùng hợp các phân tử khí propylen – một dẫn xuất của dầu mỏ. Nhờ khối lượng riêng thấp hơn nước, sản phẩm từ nhựa PP có khả năng nổi, thể hiện tính nhẹ vượt trội trong nhóm nhựa thông dụng.
Trên các sản phẩm làm từ PP, người tiêu dùng dễ dàng nhận diện thông qua ký hiệu tái chế hình tam giác với mã số 5 ở giữa và thường kèm theo chữ “PP” bên dưới. Những sản phẩm có màu sắc sặc sỡ thực chất là nhựa PP đã được phối trộn thêm hạt màu, trong khi màu nguyên bản của PP luôn thiên về trắng trong hoặc trắng đục, phản ánh đặc tính vật lý đặc trưng của dòng polymer này.

Nhựa PP Có Độc Không?
Nhựa PP là một trong những loại nhựa an toàn nhất hiện nay, không gây độc hại và hoàn toàn phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm chứa đựng hoặc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hằng ngày.
Nhựa PP đã được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và Bộ Y tế Việt Nam phê duyệt cho phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và làm các bình sữa, chai lọ cho trẻ em.
Cấu trúc hóa học của nhựa PP không chứa Bisphenol A (BPA) và không sử dụng các chất hóa dẻo độc hại (Phthalates). Do đó, người dùng không cần lo ngại về việc thôi nhiễm các chất gây rối loạn nội tiết hay ung thư khi sử dụng nhựa PP chính phẩm.
Giới Hạn Nhiệt An Toàn Khi Dùng Sản Phẩm Từ Nhựa PP Là Bao Nhiêu?
Nhựa PP có nhiệt độ nóng chảy trong khoảng 160°C – 170°C. Trong khi đó, nhiệt độ sôi của nước là 100°C và nhiệt độ hâm nóng thức ăn thông thường khoảng 120°C – 140°C. Vì vậy, hộp nhựa PP hoàn toàn sử dụng được trong lò vi sóng.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Thời gian: Chỉ nên quay trong lò vi sóng từ 2 – 3 phút để hâm nóng. Không nên dùng để nấu chín thức ăn trong thời gian dài.
- Loại thực phẩm: Tránh quay các thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ, đường mật (như thịt kho, gà rán) vì mỡ và đường khi sôi có thể đạt nhiệt độ trên 180°C – vượt quá ngưỡng chịu đựng của nhựa PP, gây biến dạng hộp và nguy cơ thôi nhiễm.
- Mở nắp: Luôn mở nắp hoặc mở lỗ thông hơi khi quay để tránh áp suất cao gây nổ hoặc biến dạng hộp.
Giới hạn chịu lạnh: Ở nhiệt độ thấp (dưới 0°C), nhựa PP thông thường có xu hướng trở nên giòn và dễ vỡ. Nếu bạn dùng hộp nhựa PP để cấp đông thực phẩm trong ngăn đá, cần nhẹ tay khi lấy ra. Tránh làm rơi hộp khi đang đông cứng vì hộp rất dễ bị nứt vỡ lúc này. Đối với nhu cầu cấp đông chuyên dụng, nên chọn loại nhựa PP chịu va đập (thường được nhà sản xuất ghi rõ) hoặc nhựa dẻo hơn (như LDPE).
Nhựa PP Được Dùng Để Sản Xuất Sản Phẩm Gì?
Nhờ tính linh hoạt và an toàn, nhựa PP hiện diện khắp nơi trong đời sống:
- Bao bì thực phẩm: Hộp đựng cơm, hũ đựng sữa chua, chai đựng nước tương/nước mắm, nắp chai nước ngọt.
- Đồ dùng mẹ và bé: Bình sữa, bát ăn dặm, đồ chơi trẻ em (nhờ tính an toàn không chứa BPA).
- Đồ gia dụng: Thau, rổ, thùng đựng gạo, thùng rác, ghế nhựa.
- Y tế: Ống tiêm (xilanh), lọ đựng thuốc, màng bao bì y tế (do chịu được hấp tiệt trùng).
- Công nghiệp: Vỏ bình ắc quy, cản xe hơi, thùng sơn.



Nhựa PP Có Mấy Loại?
Nhựa PP được chia thành 3 loại chính dựa trên cấu trúc để phục vụ các mục đích khác nhau:
- PP Homopolymer (PP-H): Loại này rất cứng và chịu nhiệt tốt nhất.
- PP Random Copolymer (PP-R): Loại này trong suốt hơn và dẻo hơn một chút.
- PP Block Copolymer (Thường được biết đến là Nhựa PPC): Loại này chịu va đập cực tốt, ngay cả khi trời lạnh.
Nếu nhựa PP thông thường (Homopolymer) có nhược điểm là khá giòn ở nhiệt độ thấp và dễ vỡ khi va đập mạnh, thì dòng PP Block Copolymer (PPC) được sinh ra để khắc phục hoàn toàn điều đó. Nhờ cấu trúc pha trộn thêm Ethylene, Nhựa PPC có độ dẻo dai vượt trội và chịu được lực tác động lớn mà không bị đứt gãy. Đây là vật liệu chủ chốt để làm cản xe ô tô, thùng phuy chịu lực hay các pallet công nghiệp.
So Sánh Nhựa PP Với Nhựa PET và Nhựa PC
Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại nhựa phù hợp cho nhu cầu (đựng thực phẩm nóng, đồ uống lạnh hay bình nước thể thao), bảng dưới đây sẽ so sánh chi tiết các đặc tính của nhựa PP (Số 5) với hai loại nhựa phổ biến khác là PET (Số 1) và PC (Số 7).
| Tiêu chí | Nhựa PP (Polypropylene) | Nhựa PET (Polyethylene Terephthalate) | Nhựa PC (Polycarbonate) |
| Mã nhận diện | Số 5 (Tam giác tái chế) | Số 1 (Tam giác tái chế) | Số 7 (Nhóm Other) |
| Độ an toàn hóa học | Cao. Không chứa BPA, không Phthalates. An toàn cho thực phẩm nóng. | Khá. An toàn ở nhiệt độ thường. Không chứa BPA. | Thấp. Chứa BPA (Bisphenol A), có nguy cơ thôi nhiễm khi gặp nhiệt độ cao. |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt (~170°C). Dùng được cho nước sôi, lò vi sóng. | Kém (< 60°C). Biến dạng khi gặp nước nóng. | Khá (~135°C). Chịu nhiệt tốt nhưng nhiệt độ cao làm tăng nguy cơ giải phóng BPA. |
| Độ trong suốt | Hơi đục, mờ (Translucent). | Trong suốt, sáng bóng (Transparent). | Rất trong suốt, đẹp như thủy tinh. |
| Độ bền cơ học | Dẻo dai, khó vỡ, chịu mỏi tốt. | Cứng nhưng giòn hơn. | Cực kỳ cứng, chịu va đập rất tốt. |
| Tái sử dụng | Được (nếu vệ sinh kỹ). | Không nên (chỉ dùng 1 lần). | Được (nhưng cần thay thế khi trầy xước). |
| Ứng dụng điển hình | Hộp cơm, ly trà sữa nắp tim, bình sữa. | Chai nước suối, ly nhựa nắp cầu (đựng cafe đá). | Bình nước thể thao, kính mắt, tấm lợp. |
| Lưu ý Ly nhựa (F&B) | Dùng cho trà nóng. Dập được màng nắp. | Dùng cho đồ uống lạnh. Chỉ dùng nắp cầu/bằng. | Ít dùng làm ly uống một lần (giá cao). |
Lưu ý khi Vệ sinh và Bảo quản Sản Phẩm Làm Từ Nhựa PP Đúng Cách
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm nhựa PP:
- Vệ sinh: Sử dụng nước rửa chén thông thường và miếng bọt biển mềm. Tuyệt đối không dùng miếng cước sắt hoặc vật sắc nhọn để cọ rửa, vì các vết trầy xước sẽ là nơi tích tụ vi khuẩn và chất bẩn.
- Xử lý ám mùi/màu: Nhựa PP có tính chất dễ bám dầu mỡ và ám màu thực phẩm (như màu vàng của nghệ, màu đỏ của sốt cà chua, cà ri). Để làm sạch, bạn có thể ngâm hộp với hỗn hợp baking soda và giấm, hoặc phơi hộp dưới ánh nắng mặt trời (tia UV giúp phá vỡ cấu trúc màu bám).
- Tái chế: Nhựa PP có thể tái chế. Trước khi bỏ vào thùng rác tái chế, hãy rửa sạch dầu mỡ và thức ăn thừa. Nhựa bẩn rất khó xử lý và thường bị loại bỏ tại nhà máy tái chế.
Các vấn đề Kỹ thuật và Gia công từ Nhựa PP
Dành cho những người quan tâm sâu hơn về đặc tính kỹ thuật:
- Kháng mỏi (Bản lề sống): Nhựa PP có khả năng đặc biệt là chịu được việc uốn gập hàng triệu lần mà không bị gãy đứt. Đây là lý do nắp bật của chai dầu gội đầu, hộp kẹo cao su thường được đúc liền khối bằng nhựa PP.
- Khó in và dán keo: Do bề mặt trơn và năng lượng bề mặt thấp, nhựa PP rất khó bám sơn hoặc keo dán thông thường (như keo 502). Việc in ấn lên ly nhựa PP thường đòi hỏi xử lý bề mặt trước. Trong in 3D, nhựa PP cũng rất khó in do bị co ngót và cong vênh nhiều khi nguội.
XEM THÊM VỀ CÁC LOẠI NHỰA ĐỂ HIỂU VÀ SỬ DỤNG SẢN PHẨM NHỰA AN TOÀN
| Nhựa PE | Nhựa PP | Nhựa PVC | Nhựa PS | Nhựa PET |
| Nhựa ABS | Nhựa PMMA | Nhựa AS | Nhựa TPE |
Nhựa Vĩ Hưng là doanh nghiệp chuyên cung cấp giải pháp toàn diện gồm: cung cấp hơn 600 sản phẩm thuộc các nhóm: Nhựa gia dụng, Nhựa công nghiệp kỹ thuật cao, Bao bì thực phẩm và Linh kiện. Với quy trình sản xuất khép kín sử dụng nhựa chính phẩm và đạt chuẩn ISO 9001:2015, HACCP, là đối tác của Pepsi, Coca-Cola, Nestlé.






