Nhựa AS là loại nhựa cứng, có bề mặt bóng và độ trong suốt cao tương đương thủy tinh hoặc nhựa mica, thường được dùng để sản xuất các mặt hàng phổ biến trong đời sống như cối xay sinh tố, hộp đựng thực phẩm hay vỏ mỹ phẩm,… Các sản phẩm từ nhựa AS (SAN) có ký hiệu là số 7 (Other) và được đánh giá là an toàn khi sử dụng.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết thành phần cấu tạo, đặc tính kỹ thuật và đánh giá mức độ an toàn thực tế của nhựa AS dựa trên các tiêu chuẩn khoa học.
Nhựa AS (SAN) là gì?
Nhựa AS (tên kỹ thuật là Styrene Acrylonitrile) còn được gọi là nhựa SAN là loại nhựa cứng, thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo, có bề mặt bóng và độ trong suốt cao tương đương thủy tinh hoặc nhựa mica, âm thanh thanh sắc, giòn tan khi gõ nhẹ vào bề mặt sản phẩm. Âm thanh này khác biệt hoàn toàn với tiếng đục của các loại nhựa dẻo như PP hay PE.
Chất liệu nhựa AS thường có màu trong suốt nhưng có thể hơi ngả màu xanh dương hoặc vàng nhẹ tùy theo góc nhìn và độ dày của vật thể. Các nhà sản xuất xếp loại nhựa AS vào nhóm nhựa số 7 (Other) trong hệ thống mã phân loại nhựa tái chế quốc tế.

Nhựa AS là một nhựa nhiệt dẻo được tạo thành từ phản ứng trùng hợp giữa hai đơn phân tử chính: Styrene và Acrylonitrile. Cấu trúc hóa học này khiến nhựa AS cứng hơn nhựa Polystyrene (PS) thông thường nhưng lại giòn và chịu va đập kém hơn nhựa ABS.
Nhựa AS có an toàn cho sức khỏe không?
Mức độ an toàn của nhựa AS phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện sử dụng cụ thể của người dùng.
Xác nhận độ an toàn với thực phẩm: Nhựa AS được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) xác nhận an toàn khi sử dụng làm bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Các tổ chức y tế quốc tế cũng cho phép sử dụng vật liệu này trong sản xuất dụng cụ ăn uống và bao bì thực phẩm.
Vấn đề BPA (Bisphenol A): Thành phần hóa học của nhựa AS hoàn toàn không chứa Bisphenol A (BPA Free). Đây là ưu điểm lớn nhất của nhựa AS so với nhựa Polycarbonate (PC) – loại nhựa thường chứa BPA gây lo ngại về rối loạn nội tiết tố. Người dùng có thể yên tâm sử dụng nhựa AS làm bình đựng nước hoặc hộp thực phẩm thay thế cho nhựa PC.
Điều kiện sử dụng an toàn: Nhựa AS chỉ an toàn tuyệt đối khi chứa thực phẩm nguội, đồ khô hoặc mỹ phẩm. Cấu trúc hóa học của nhựa AS ổn định ở nhiệt độ phòng và không xảy ra hiện tượng thôi nhiễm hóa chất vào thực phẩm trong điều kiện này.
Cảnh báo rủi ro nhiệt độ và cháy nổ: Nhiệt độ cao: Nhựa AS có thể giải phóng các monome dư thừa (Styrene hoặc Acrylonitrile) nếu tiếp xúc liên tục với thực phẩm nóng trên 70°C. Người dùng cần tránh đổ nước sôi trực tiếp hoặc hâm nóng thức ăn trong hộp nhựa AS. Cháy nổ: Khói từ nhựa AS khi bị đốt cháy chứa khí Acrylonitrile cực độc, có khả năng gây ung thư. Người dùng tuyệt đối không để sản phẩm nhựa AS tiếp xúc với ngọn lửa trực tiếp hoặc nguồn nhiệt cực cao.

Ưu nhược điểm của nhựa AS
Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm giúp người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Ưu điểm của nhựa AS
- Độ trong suốt và Thẩm mỹ: Bề mặt nhựa AS sở hữu độ bóng cao và độ xuyên sáng vượt trội giúp nhựa AS trở thành vật liệu chủ đạo cho ngành bao bì mỹ phẩm cao cấp (hũ kem, vỏ son) để tôn vinh màu sắc sản phẩm bên trong.
- Khả năng kháng hóa chất: Nhựa AS chịu được sự ăn mòn của các dung dịch axit loãng, kiềm nhẹ, dầu mỡ và chất béo, khắc phục nhược điểm dễ bị nứt thường thấy ở nhựa PS khi tiếp xúc với thực phẩm béo.
- Chi phí hợp lý: Giá thành sản xuất nhựa AS thấp hơn đáng kể so với các loại nhựa kỹ thuật cao cấp như PC hay nhựa Acrylic (PMMA).
- Độ cứng bề mặt: Nhựa AS có khả năng chống trầy xước tốt hơn so với các loại nhựa nhiệt dẻo mềm như PP hay PE.
Nhược điểm của nhựa AS
- Tính giòn: Nhựa AS có khả năng chịu va đập kém. Sản phẩm rất dễ bị nứt vỡ hoặc gãy đôi khi rơi từ độ cao hoặc chịu lực tác động mạnh.
- Ngả màu: Bề mặt nhựa AS có xu hướng chuyển sang màu vàng sau một thời gian dài tiếp xúc với tia UV.
- Chịu nhiệt kém: Giới hạn chịu nhiệt thấp khoảng 100°C – 112°C khiến nhựa AS không phù hợp cho các ứng dụng đựng nước sôi hay tiệt trùng nhiệt độ cao.
- Khó tái chế: Quy trình tái chế nhựa AS phức tạp và ít phổ biến hơn so với các loại nhựa thông dụng như PET hay HDPE.
Các sản phẩm được sản xuất từ nhựa AS
Bao bì mỹ phẩm: Các thương hiệu mỹ phẩm sử dụng nhựa AS để sản xuất vỏ thỏi son, hũ đựng kem dưỡng, chai toner và nắp nước hoa. Độ trong suốt của nhựa giúp người mua nhìn thấy màu sắc sản phẩm bên trong, trong khi khả năng kháng hóa chất bảo vệ bao bì khỏi sự ăn mòn của mỹ phẩm.

Thiết bị gia dụng: Các nhà sản xuất đồ gia dụng dùng nhựa AS làm cối xay sinh tố, ngăn chứa rau củ tủ lạnh, bình lọc nước gia đình và hộp đựng thực phẩm khô. Những sản phẩm này tận dụng độ cứng và tính an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm lạnh.
Đồ dùng văn phòng và Điện tử: Nhựa AS xuất hiện trong vỏ bút bi, thước kẻ, vỏ bật lửa, cánh quạt máy lạnh và vỏ đèn LED. Độ cứng và khả năng cách điện của vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật của nhóm sản phẩm này.
Dịch vụ ăn uống (F&B): Các nhà hàng và dịch vụ catering sử dụng ly cốc nhựa AS cho tiệc buffet hoặc bình nước phục vụ bàn. Sản phẩm mang lại vẻ ngoài sang trọng giống thủy tinh nhưng nhẹ hơn và giảm thiểu chi phí đền bù do rơi vỡ.

Các thông tin hay về sử dụng nhựa AS hiện nay
Nhựa AS hay Thủy tinh cho cối xay sinh tố?
Người dùng thường phân vân giữa hai chất liệu này khi mua máy xay sinh tố.
Về trọng lượng: Cối xay nhựa AS nhẹ hơn thủy tinh đáng kể. Điều này giúp người dùng thao tác cầm nắm, rót thực phẩm và vệ sinh dễ dàng hơn, đặc biệt đối với cối xay dung tích lớn.
Về độ bền va đập: Nhựa AS không vỡ vụn gây nguy hiểm như thủy tinh khi vô tình làm rơi. Tuy nhiên, nhựa AS dễ xuất hiện các vết nứt chân chim ở đáy cối nếu xay thực phẩm quá cứng liên tục trong thời gian dài.
Người dùng nên chọn cối nhựa AS cho nhu cầu xay sinh tố thông thường để đảm bảo an toàn và nhẹ nhàng. Người dùng nên chọn cối thủy tinh nếu thường xuyên xay thực phẩm nóng (súp, cháo) hoặc cần độ bền vĩnh cửu không bị ố màu.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản đồ dùng Nhựa AS
Quy tắc vệ sinh: Người dùng chỉ nên sử dụng miếng bọt biển mềm và nước rửa chén trung tính để làm sạch sản phẩm nhựa AS. Tuyệt đối không dùng cước thép, miếng rửa bát nhám hoặc chất tẩy rửa mạnh. Việc chà xát mạnh sẽ làm trầy xước bề mặt, gây đục mờ sản phẩm và tạo nơi trú ngụ cho vi khuẩn.
Quy tắc nhiệt độ: Người dùng cần hạn chế tối đa việc đổ nước sôi trực tiếp vào bình hoặc hộp nhựa AS. Thực phẩm cần được để nguội xuống dưới 60°C trước khi cho vào hộp bảo quản.
Dấu hiệu cần thay thế: Người dùng cần loại bỏ ngay sản phẩm nhựa AS khi xuất hiện các vết nứt sâu, bề mặt bị mờ đục hoặc ngả vàng nặng. Các dấu hiệu này cho thấy cấu trúc nhựa đã bị lão hóa, giảm độ an toàn.
XEM THÊM VỀ CÁC LOẠI NHỰA ĐỂ HIỂU VÀ SỬ DỤNG SẢN PHẨM NHỰA AN TOÀN
| Nhựa PE | Nhựa PP | Nhựa PVC | Nhựa PS | Nhựa PET |
| Nhựa ABS | Nhựa PMMA | Nhựa AS | Nhựa TPE |





